Eleocharis geniculata
Danh pháp khoa học chuẩn: Eleocharis geniculata (L.) Roem. & Schult. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eleocharis geniculata (L.) Roem. & Schult. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
354 loài · trang 9/15
Danh pháp khoa học chuẩn: Eleocharis geniculata (L.) Roem. & Schult. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eleocharis geniculata (L.) Roem. & Schult. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Eleocharis ochrostachys Steud. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eleocharis ochrostachys Steud. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Eleocharis ovata (Roth) Roem. & Schult. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eleocharis ovata (Roth) Roem. & Schult. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Eleocharis palustris (L.) Roem. & Schult. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eleocharis palustris (L.) Roem. & Schult. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Eleocharis parvula (Roem. & Schult.) Link ex Bluff, Nees & Schauer Tên chấp nhận (Accepted Name): Eleocharis parvula (Roem. & Schult.) Link ex Bluff, Nees

Eleocharis pellucida J.Presl & C.Presl, công bố trong Reliq. Haenk. 1: 196 (1828), là tên được chấp nhận theo POWO và GBIF. Loài thuộc họ Cyperaceae, phân họ Cyperoideae, tông Eleo

Danh pháp khoa học chuẩn: Eleocharis philippinensis Svenson Tên chấp nhận (Accepted Name): Eleocharis philippinensis Svenson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Eleocharis plantaginea R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eleocharis plantaginea R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Eleocharis retroflexa (Poir.) Urb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eleocharis retroflexa (Poir.) Urb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Eleocharis spiralis
Danh pháp khoa học chuẩn: Eleocharis spiralis (Rottb.) Roem. & Schult. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eleocharis spiralis (Rottb.) Roem. & Schult. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Eleocharis tetraquetra Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Eleocharis tetraquetra Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Erioscirpus comosus (Wall.) Palla Tên chấp nhận (Accepted Name): Erioscirpus comosus (Wall.) Palla (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis acuminata Vahl Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis acuminata Vahl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis adenolepis J.Kern Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis adenolepis J.Kern (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis aestivalis (Retz.) Vahl Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis aestivalis (Retz.) Vahl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis alata E.G.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis alata E.G.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis anisoclada Ohwi Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis anisoclada Ohwi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis aphylla Steud. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis aphylla Steud. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis argentea (Rottb.) Vahl Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis argentea (Rottb.) Vahl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis bisumbellata (Forssk.) Bubani Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis bisumbellata (Forssk.) Bubani (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis brunneoides J.Kern Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis brunneoides J.Kern (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis cinnamometorum (Vahl) Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis cinnamometorum (Vahl) Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis complanata (Retz.) Link Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis complanata (Retz.) Link (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis cymosa R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis cymosa R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.