Blachia andamanica
Danh pháp khoa học chuẩn: Blachia andamanica (Kurz) Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Blachia andamanica (Kurz) Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
255 loài · trang 2/11
Danh pháp khoa học chuẩn: Blachia andamanica (Kurz) Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Blachia andamanica (Kurz) Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Blachia jatrophifolia Pax & K.Hoffm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Blachia jatrophifolia Pax & K.Hoffm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Blachia poilanei Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Blachia poilanei Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Blachia siamensis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Blachia siamensis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Blumeodendron kurzii (Hook.f.) J.J.Sm. ex Koord. & Valeton Tên chấp nhận (Accepted Name): Blumeodendron kurzii (Hook.f.) J.J.Sm. ex Koord. & Valeton (Tình

Danh pháp khoa học chuẩn: Blumeodendron tokbrai (Blume) Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Blumeodendron tokbrai (Blume) Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Briedelia tomentosa Blume, 1827 Tên chấp nhận (Accepted Name): Briedelia tomentosa Blume, 1827 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cladogynos orientalis Zipp. ex Span. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cladogynos orientalis Zipp. ex Span. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Claoxylon ellipticum Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Claoxylon ellipticum Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Claoxylon hainanense Pax & K.Hoffm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Claoxylon hainanense Pax & K.Hoffm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Claoxylon indicum (Reinw. ex Blume) Hassk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Claoxylon indicum (Reinw. ex Blume) Hassk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Claoxylon langbiangense A.Nagah. & Tagane Tên chấp nhận (Accepted Name): Claoxylon langbiangense A.Nagah. & Tagane (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Claoxylon longifolium (Blume) Endl. ex Hassk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Claoxylon longifolium (Blume) Endl. ex Hassk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Claoxylon subsessiliflorum Croizat Tên chấp nhận (Accepted Name): Claoxylon subsessiliflorum Croizat (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Cleidion bracteosum
Danh pháp khoa học chuẩn: Cleidion bracteosum Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cleidion bracteosum Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Cleidion brevipetiolatum Pax & K.Hoffm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cleidion brevipetiolatum Pax & K.Hoffm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Cleidion javanicum Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Cleidion javanicum Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cleidion papuanum Lauterb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cleidion papuanum Lauterb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Cnesmone javanica Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Cnesmone javanica Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Cnesmone laotica (Gagnep.) Croizat Tên chấp nhận (Accepted Name): Cnesmone laotica (Gagnep.) Croizat (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Cnesmone linearis (Gagnep.) Croizat Tên chấp nhận (Accepted Name): Cnesmone linearis (Gagnep.) Croizat (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Cnesmone peltata (Gagnep.) Croizat Tên chấp nhận (Accepted Name): Cnesmone peltata (Gagnep.) Croizat (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Cnesmone poilanei (Gagnep.) Croizat Tên chấp nhận (Accepted Name): Cnesmone poilanei (Gagnep.) Croizat (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Cnesmone subpeltata Ridl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cnesmone subpeltata Ridl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.