
Chamaecrista mimosoides
Danh pháp khoa học chuẩn: Chamaecrista mimosoides (L.) Greene Tên chấp nhận (Accepted Name): Chamaecrista mimosoides (L.) Greene (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
693 loài · trang 7/29

Danh pháp khoa học chuẩn: Chamaecrista mimosoides (L.) Greene Tên chấp nhận (Accepted Name): Chamaecrista mimosoides (L.) Greene (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Chamaecrista nictitans (L.) Moench Tên chấp nhận (Accepted Name): Chamaecrista nictitans (L.) Moench (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Chamaecrista nomame (Makino) H.Ohashi Tên chấp nhận (Accepted Name): Chamaecrista nomame (Makino) H.Ohashi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Chamaecrista pumila (Lam.) V.Singh Tên chấp nhận (Accepted Name): Chamaecrista pumila (Lam.) V.Singh (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Chamaecrista wallichiana (DC.) V.Singh Tên chấp nhận (Accepted Name): Chamaecrista wallichiana (DC.) V.Singh (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cheniella clemensiorum (Merr.) R.Clark & Mackinder Tên chấp nhận (Accepted Name): Cheniella clemensiorum (Merr.) R.Clark & Mackinder (Tình trạng danh pháp
Danh pháp khoa học chuẩn: Cheniella corymbosa (Roxb. ex DC.) R.Clark & Mackinder Tên chấp nhận (Accepted Name): Cheniella corymbosa (Roxb. ex DC.) R.Clark & Mackinder (Tình trạng d

Danh pháp khoa học chuẩn: Cheniella didyma (H.Y.Chen) R.Clark & Mackinder Tên chấp nhận (Accepted Name): Cheniella didyma (H.Y.Chen) R.Clark & Mackinder (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Cheniella glauca (Benth.) R.Clark & Mackinder Tên chấp nhận (Accepted Name): Cheniella glauca (Benth.) R.Clark & Mackinder (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Cheniella lakhonensis (Gagnep.) R.Clark & Mackinder Tên chấp nhận (Accepted Name): Cheniella lakhonensis (Gagnep.) R.Clark & Mackinder (Tình trạng danh ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Cheniella ovatifolia (T.C.Chen) R.Clark & Mackinder Tên chấp nhận (Accepted Name): Cheniella ovatifolia (T.C.Chen) R.Clark & Mackinder (Tình trạng danh ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Cheniella tenuiflora (Watt ex C.B.Clarke) R.Clark & Mackinder Tên chấp nhận (Accepted Name): Cheniella tenuiflora (Watt ex C.B.Clarke) R.Clark & Mackinder

Danh pháp khoa học chuẩn: Cheniella touranensis (Gagnep.) R.Clark & Mackinder Tên chấp nhận (Accepted Name): Cheniella touranensis (Gagnep.) R.Clark & Mackinder (Tình trạng danh ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Christia constricta (Schindl.) T.C.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Christia constricta (Schindl.) T.C.Chen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Christia convallaria (Schindl.) Ohashi Tên chấp nhận (Accepted Name): Christia convallaria (Schindl.) Ohashi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Christia lychnucha (Schindl.) Ohashi Tên chấp nhận (Accepted Name): Christia lychnucha (Schindl.) Ohashi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Christia obcordata (Poir.) Bakh.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Christia obcordata (Poir.) Bakh.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Christia pierrei (Schindl.) Ohashi Tên chấp nhận (Accepted Name): Christia pierrei (Schindl.) Ohashi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Christia vespertilionis (L.f.) Bakh.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Christia vespertilionis (L.f.) Bakh.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Clitoria hanceana Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Clitoria hanceana Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Clitoria laurifolia Poir. Tên chấp nhận (Accepted Name): Clitoria laurifolia Poir. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Clitoria linearis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Clitoria linearis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Clitoria macrophylla
Danh pháp khoa học chuẩn: Clitoria macrophylla Wall. ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Clitoria macrophylla Wall. ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Clitoria mariana L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Clitoria mariana L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.