
Bèo Nhật
Limnobium laevigatum
Tên tiếng Việt: Bèo Nhật Danh pháp khoa học: Limnobium laevigatum Chi (Genus): Hydrocharis | Họ (Family): Hydrocharitaceae Phân nhóm chuyên ngành: Thủy sinh nổi Nguồn gốc phân bố t
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
22 loài

Limnobium laevigatum
Tên tiếng Việt: Bèo Nhật Danh pháp khoa học: Limnobium laevigatum Chi (Genus): Hydrocharis | Họ (Family): Hydrocharitaceae Phân nhóm chuyên ngành: Thủy sinh nổi Nguồn gốc phân bố t

Danh pháp khoa học chuẩn: Blyxa aubertii Rich. Tên chấp nhận (Accepted Name): Blyxa aubertii Rich. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Blyxa echinosperma (C.B.Clarke) Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Blyxa echinosperma (C.B.Clarke) Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Blyxa japonica (Miq.) Maxim. ex Asch. & Gürke Tên chấp nhận (Accepted Name): Blyxa japonica (Miq.) Maxim. ex Asch. & Gürke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Blyxa octandra (Roxb.) Planch. ex Thwaites Tên chấp nhận (Accepted Name): Blyxa octandra (Roxb.) Planch. ex Thwaites (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Blyxa vietii C.D.K.Cook & Luond Tên chấp nhận (Accepted Name): Blyxa vietii C.D.K.Cook & Luond (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Enhalus acoroides (L.f.) Royle Tên chấp nhận (Accepted Name): Enhalus acoroides (L.f.) Royle (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Halophila beccarii Asch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Halophila beccarii Asch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Halophila decipiens Ostenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Halophila decipiens Ostenf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Halophila major (Zoll.) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Halophila major (Zoll.) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Halophila minor (Zoll.) Hartog Tên chấp nhận (Accepted Name): Halophila minor (Zoll.) Hartog (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Halophila ovalis (R.Br.) Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Halophila ovalis (R.Br.) Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Hydrilla verticillata (L.f.) Royle Tên chấp nhận (Accepted Name): Hydrilla verticillata (L.f.) Royle (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Hydrocharis dubia (Blume) Backer Tên chấp nhận (Accepted Name): Hydrocharis dubia (Blume) Backer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Najas indica (Willd.) Cham. Tên chấp nhận (Accepted Name): Najas indica (Willd.) Cham. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Najas malesiana W.J.de Wilde Tên chấp nhận (Accepted Name): Najas malesiana W.J.de Wilde (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Ottelia alismoides (L.) Pers. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ottelia alismoides (L.) Pers. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Ottelia balansae (Gagnep.) Dandy Tên chấp nhận (Accepted Name): Ottelia balansae (Gagnep.) Dandy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Ottelia cordata (Wall.) Dandy Tên chấp nhận (Accepted Name): Ottelia cordata (Wall.) Dandy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Thalassia hemprichii
Danh pháp khoa học chuẩn: Thalassia hemprichii (Ehrenb. ex Solms) Asch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thalassia hemprichii (Ehrenb. ex Solms) Asch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Vallisneria natans (Lour.) H.Hara Tên chấp nhận (Accepted Name): Vallisneria natans (Lour.) H.Hara (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Vallisneria spiralis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vallisneria spiralis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.