Vitex ajugiflora
Danh pháp khoa học chuẩn: Vitex ajugiflora Dop Tên chấp nhận (Accepted Name): Vitex ajugiflora Dop (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
332 loài · trang 13/14
Danh pháp khoa học chuẩn: Vitex ajugiflora Dop Tên chấp nhận (Accepted Name): Vitex ajugiflora Dop (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Callicarpa arborea Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Callicarpa arborea Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Orthosiphon thymiflorus (Roth) Sleesen Tên chấp nhận (Accepted Name): Orthosiphon thymiflorus (Roth) Sleesen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Callicarpa brevipes
Danh pháp khoa học chuẩn: Callicarpa brevipes (Benth.) Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Callicarpa brevipes (Benth.) Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Vitex peduncularis Wall. ex Schauer Tên chấp nhận (Accepted Name): Vitex peduncularis Wall. ex Schauer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Pogostemon auricularius (L.) Hassk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pogostemon auricularius (L.) Hassk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Gmelina asiatica L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gmelina asiatica L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Clerodendrum tonkinense Dop Tên chấp nhận (Accepted Name): Clerodendrum tonkinense Dop (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Clerodendrum japonicum (Thunb.) Sweet Tên chấp nhận (Accepted Name): Clerodendrum japonicum (Thunb.) Sweet (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Orthosiphon aristatus (Blume) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Orthosiphon aristatus (Blume) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Mesosphaerum suaveolens (L.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Mesosphaerum suaveolens (L.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Callicarpa dolichophylla Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Callicarpa dolichophylla Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Rotheca serrata (L.) Steane & Mabb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rotheca serrata (L.) Steane & Mabb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Leucas zeylanica (L.) W.T.Aiton Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucas zeylanica (L.) W.T.Aiton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Ocimum tenuiflorum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ocimum tenuiflorum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Gomphostemma javanicum (Blume) Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gomphostemma javanicum (Blume) Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Vitex negundo L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vitex negundo L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giớ

Danh pháp khoa học chuẩn: Premna chevalieri Dop Tên chấp nhận (Accepted Name): Premna chevalieri Dop (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Premna serratifolia L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Premna serratifolia L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Gomphostemma leptodon Dunn Tên chấp nhận (Accepted Name): Gomphostemma leptodon Dunn (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Anisomeles indica
Danh pháp khoa học chuẩn: Anisomeles indica (L.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Anisomeles indica (L.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Gmelina philippensis Cham. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gmelina philippensis Cham. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Clerodendrum chinense (Osbeck) Mabb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Clerodendrum chinense (Osbeck) Mabb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Callicarpa longifolia Lam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Callicarpa longifolia Lam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.