
Callicarpa macrophylla
Danh pháp khoa học chuẩn: Callicarpa macrophylla Vahl Tên chấp nhận (Accepted Name): Callicarpa macrophylla Vahl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
332 loài · trang 3/14

Danh pháp khoa học chuẩn: Callicarpa macrophylla Vahl Tên chấp nhận (Accepted Name): Callicarpa macrophylla Vahl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Callicarpa nudiflora Hook. & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Callicarpa nudiflora Hook. & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Callicarpa pedunculata R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Callicarpa pedunculata R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Callicarpa petelotii Dop Tên chấp nhận (Accepted Name): Callicarpa petelotii Dop (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Callicarpa reevesii Wall., 1829 Tên chấp nhận (Accepted Name): Callicarpa reevesii Wall., 1829 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Callicarpa rubella Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Callicarpa rubella Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Callicarpa simondii Dop Tên chấp nhận (Accepted Name): Callicarpa simondii Dop (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Callicarpa sinuata A.L.Budantzev & Phuong Tên chấp nhận (Accepted Name): Callicarpa sinuata A.L.Budantzev & Phuong (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Callicarpa tomentosa (L.) L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Callicarpa tomentosa (L.) L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Callicarpa yunnanensis W.Z.Fang Tên chấp nhận (Accepted Name): Callicarpa yunnanensis W.Z.Fang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Caryopteris incana (Thunb. ex Houtt.) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Caryopteris incana (Thunb. ex Houtt.) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Clerodendrum brachystemon C.Y.Wu & R.C.Fang Tên chấp nhận (Accepted Name): Clerodendrum brachystemon C.Y.Wu & R.C.Fang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Clerodendrum bungei Steud. Tên chấp nhận (Accepted Name): Clerodendrum bungei Steud. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Clerodendrum canescens
Danh pháp khoa học chuẩn: Clerodendrum canescens Wall. ex Walp. Tên chấp nhận (Accepted Name): Clerodendrum canescens Wall. ex Walp. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Clerodendrum chinense (Osbeck) Mabb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Clerodendrum chinense (Osbeck) Mabb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Clerodendrum chlorisepalum Merr. ex Moldenke Tên chấp nhận (Accepted Name): Clerodendrum chlorisepalum Merr. ex Moldenke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Clerodendrum cochinchinense Dop Tên chấp nhận (Accepted Name): Clerodendrum cochinchinense Dop (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Clerodendrum colebrookeanum Walp. Tên chấp nhận (Accepted Name): Clerodendrum colebrookeanum Walp. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Clerodendrum cyrtophyllum Turcz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Clerodendrum cyrtophyllum Turcz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Clerodendrum disparifolium Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Clerodendrum disparifolium Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Clerodendrum fortunatum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Clerodendrum fortunatum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Clerodendrum fragrans Vent Tên chấp nhận (Accepted Name): Clerodendrum fragrans Vent (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Clerodendrum gaudichaudii Dop Tên chấp nhận (Accepted Name): Clerodendrum gaudichaudii Dop (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Clerodendrum glandulosum Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Clerodendrum glandulosum Lindl. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.