
Micropera mannii
Danh pháp khoa học chuẩn: Micropera mannii (Hook.f.) Tang & F.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Micropera mannii (Hook.f.) Tang & F.T.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
939 loài · trang 28/40

Danh pháp khoa học chuẩn: Micropera mannii (Hook.f.) Tang & F.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Micropera mannii (Hook.f.) Tang & F.T.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Micropera pallida (Roxb.) Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Micropera pallida (Roxb.) Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Micropera poilanei (Guillaumin) Garay Tên chấp nhận (Accepted Name): Micropera poilanei (Guillaumin) Garay (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Microsaccus javensis Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Microsaccus javensis Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Miguelia shenzhenica (Z.J.Liu & S.C.Chen, 2023) Aver.A.Flowering, 2023 Tên chấp nhận (Accepted Name): Miguelia shenzhenica (Z.J.Liu & S.C.Chen, 2023) Aver

Mokara hybrids
Tên tiếng Việt: Lan mokara Danh pháp khoa học: Mokara hybrids Chi (Genus): Mokara | Họ (Family): Orchidaceae Phân nhóm chuyên ngành: Lan Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Giống lai nhiệt

Danh pháp khoa học chuẩn: Mycaranthes floribunda (D.Don) S.C.Chen & J.J.Wood Tên chấp nhận (Accepted Name): Mycaranthes floribunda (D.Don) S.C.Chen & J.J.Wood (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Mycaranthes oblitterata Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Mycaranthes oblitterata Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Neottia latilabra (Evrard ex Gagnep.) Tên chấp nhận (Accepted Name): Neottia latilabra (Evrard ex Gagnep.) (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Nephelaphyllum tenuiflorum Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Nephelaphyllum tenuiflorum Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Nervilia alishanensis T.C.Hsu, S.W.Chung & C.M.Kuo Tên chấp nhận (Accepted Name): Nervilia alishanensis T.C.Hsu, S.W.Chung & C.M.Kuo (Tình trạng danh pháp
Danh pháp khoa học chuẩn: Nervilia concolor (Blume) Schltr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Nervilia concolor (Blume) Schltr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Nervilia fordii (Hance) Schltr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Nervilia fordii (Hance) Schltr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Nervilia infundibulifolia Blatt. & McCann Tên chấp nhận (Accepted Name): Nervilia infundibulifolia Blatt. & McCann (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Nervilia macroglossa (Hook.f.) Schltr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Nervilia macroglossa (Hook.f.) Schltr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Nervilia muratana S.W.Gale & S.K.Wu Tên chấp nhận (Accepted Name): Nervilia muratana S.W.Gale & S.K.Wu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Nervilia plicata (Andrews) Schltr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Nervilia plicata (Andrews) Schltr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Nervilia pubilabia T.C.Hsu, C.W.Chen & Luu Tên chấp nhận (Accepted Name): Nervilia pubilabia T.C.Hsu, C.W.Chen & Luu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Nervilia punctata (Blume) Makino Tên chấp nhận (Accepted Name): Nervilia punctata (Blume) Makino (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Neuwiedia inae de Vogel Tên chấp nhận (Accepted Name): Neuwiedia inae de Vogel (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Neuwiedia zollingeri Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Neuwiedia zollingeri Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Oberonia acarus Evrard ex Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oberonia acarus Evrard ex Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Oberonia acaulis Griff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oberonia acaulis Griff. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Oberonia anthropophora Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oberonia anthropophora Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.