
Cheirostylis chinensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Cheirostylis chinensis Rolfe Tên chấp nhận (Accepted Name): Cheirostylis chinensis Rolfe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
952 loài · trang 22/40

Danh pháp khoa học chuẩn: Cheirostylis chinensis Rolfe Tên chấp nhận (Accepted Name): Cheirostylis chinensis Rolfe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Phreatia formosana Rolfe ex Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phreatia formosana Rolfe ex Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Aphyllorchis evrardii Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aphyllorchis evrardii Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne lentiginosa Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne lentiginosa Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne schultesii S.K.Jain & S.Das Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne schultesii S.K.Jain & S.Das (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne malipoensis Z.H.Tsi Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne malipoensis Z.H.Tsi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne stricta (D.Don) Schltr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne stricta (D.Don) Schltr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Vanilla albida Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Vanilla albida Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Calanthe chevalieri Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calanthe chevalieri Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Vrydagzynea formosana Hayata Tên chấp nhận (Accepted Name): Vrydagzynea formosana Hayata (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Renanthera citrina Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Renanthera citrina Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cleisomeria lanata (Lindl.) Lindl. ex G.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Cleisomeria lanata (Lindl.) Lindl. ex G.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Vanda denisoniana Benson & Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vanda denisoniana Benson & Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Sarcoglyphis mirabilis (Rchb.f.) Garay Tên chấp nhận (Accepted Name): Sarcoglyphis mirabilis (Rchb.f.) Garay (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum metallica Aver. & K.S.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum metallica Aver. & K.S.Nguyen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Brachypeza simondiana (Gagnep.) Kocyan & Schuit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Brachypeza simondiana (Gagnep.) Kocyan & Schuit. (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Eriodes barbata (Lindl.) Rolfe Tên chấp nhận (Accepted Name): Eriodes barbata (Lindl.) Rolfe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Hetaeria affinis (Griff.) Seidenf. & Ormerod Tên chấp nhận (Accepted Name): Hetaeria affinis (Griff.) Seidenf. & Ormerod (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrobium virgineum Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrobium virgineum Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrobium gibsonii Paxton Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrobium gibsonii Paxton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrobium pseudotenellum Guillaumin Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrobium pseudotenellum Guillaumin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrobium indivisum (Blume) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrobium indivisum (Blume) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrobium cumulatum Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrobium cumulatum Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrobium intricatum Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrobium intricatum Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.