
Liparis sootenzanensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Liparis sootenzanensis Fukuy. Tên chấp nhận (Accepted Name): Liparis sootenzanensis Fukuy. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
952 loài · trang 28/40

Danh pháp khoa học chuẩn: Liparis sootenzanensis Fukuy. Tên chấp nhận (Accepted Name): Liparis sootenzanensis Fukuy. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Liparis stricklandiana Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Liparis stricklandiana Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Liparis viridiflora (Blume) Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Liparis viridiflora (Blume) Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Ludisia discolor (KerGawl.) A.Rich. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ludisia discolor (KerGawl.) A.Rich. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Luisia antennifera Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Luisia antennifera Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Luisia appressifolia Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Luisia appressifolia Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Luisia brachystachys (Lindl.) Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Luisia brachystachys (Lindl.) Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Luisia curtisii Seidenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Luisia curtisii Seidenf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Luisia filiformis Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Luisia filiformis Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Luisia morsei Rolfe Tên chấp nhận (Accepted Name): Luisia morsei Rolfe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ
Danh pháp khoa học chuẩn: Luisia parviflora Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Luisia parviflora Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Luisia psyche Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Luisia psyche Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Luisia zollingeri Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Luisia zollingeri Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Macropodanthus alatus (Holttum) Seidenf. & Garay Tên chấp nhận (Accepted Name): Macropodanthus alatus (Holttum) Seidenf. & Garay (Tình trạng danh pháp: AC
Danh pháp khoa học chuẩn: Macropodanthus clausus (J.J.Sm.) Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Macropodanthus clausus (J.J.Sm.) Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Micropera mannii (Hook.f.) Tang & F.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Micropera mannii (Hook.f.) Tang & F.T.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Micropera pallida (Roxb.) Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Micropera pallida (Roxb.) Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Micropera poilanei (Guillaumin) Garay Tên chấp nhận (Accepted Name): Micropera poilanei (Guillaumin) Garay (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Microsaccus javensis Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Microsaccus javensis Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Miguelia shenzhenica (Z.J.Liu & S.C.Chen, 2023) Aver.A.Flowering, 2023 Tên chấp nhận (Accepted Name): Miguelia shenzhenica (Z.J.Liu & S.C.Chen, 2023) Aver

Danh pháp khoa học chuẩn: Mycaranthes floribunda (D.Don) S.C.Chen & J.J.Wood Tên chấp nhận (Accepted Name): Mycaranthes floribunda (D.Don) S.C.Chen & J.J.Wood (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Mycaranthes oblitterata Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Mycaranthes oblitterata Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Neottia latilabra (Evrard ex Gagnep.) Tên chấp nhận (Accepted Name): Neottia latilabra (Evrard ex Gagnep.) (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Nephelaphyllum tenuiflorum Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Nephelaphyllum tenuiflorum Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.