Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Họ Rubiaceae

601 loài · trang 1/26

Dành dành (Gardenia jasminoides)

Dành dành

Gardenia jasminoides

Tên tiếng Việt: Dành dành Danh pháp khoa học: Gardenia jasminoides Chi (Genus): Gardenia | Họ (Family): Rubiaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây bụi hoa Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Đô

Trung bình 180 ngày Rubiaceae
Bông trang (Ixora coccinea)

Bông trang

Ixora coccinea

Tên tiếng Việt: Bông trang Danh pháp khoa học: Ixora coccinea Chi (Genus): Ixora | Họ (Family): Rubiaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây bụi hoa Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Nam Á Bông

Trung bình 180 ngày Rubiaceae
Hoa ngọc hân (Pentas lanceolata)

Hoa ngọc hân

Pentas lanceolata

Tên tiếng Việt: Hoa ngọc hân Danh pháp khoa học: Pentas lanceolata Chi (Genus): Pentas | Họ (Family): Rubiaceae Phân nhóm chuyên ngành: Hoa cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Đông Ph

Trung bình 180 ngày Rubiaceae
Acranthera sinensis (Acranthera sinensis)

Acranthera sinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Acranthera sinensis C.Y.Wu Tên chấp nhận (Accepted Name): Acranthera sinensis C.Y.Wu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Adina cordifolia (Adina cordifolia)

Adina cordifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Adina cordifolia (Roxb.) Brandis Tên chấp nhận (Accepted Name): Adina cordifolia (Roxb.) Brandis (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Adina metcalfii (Adina metcalfii)

Adina metcalfii

Danh pháp khoa học chuẩn: Adina metcalfii Merr. ex H.L.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Adina metcalfii Merr. ex H.L.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Adina pilulifera (Adina pilulifera)

Adina pilulifera

Danh pháp khoa học chuẩn: Adina pilulifera (Lam.) Franch. ex Drake Tên chấp nhận (Accepted Name): Adina pilulifera (Lam.) Franch. ex Drake (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Adina pubicostata (Adina pubicostata)

Adina pubicostata

Danh pháp khoa học chuẩn: Adina pubicostata Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Adina pubicostata Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Adina racemosa (Adina racemosa)

Adina racemosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Adina racemosa (Siebold & Zucc.) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Adina racemosa (Siebold & Zucc.) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Adina trichotoma (Adina trichotoma)

Adina trichotoma

Danh pháp khoa học chuẩn: Adina trichotoma (Zoll. & Moritzi) Benth. & Hook.f. ex B.D.Jacks. Tên chấp nhận (Accepted Name): Adina trichotoma (Zoll. & Moritzi) Benth. & Hook.f. ex B.

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Aidia canthioides (Aidia canthioides)

Aidia canthioides

Danh pháp khoa học chuẩn: Aidia canthioides (Champ. ex Benth.) Masam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aidia canthioides (Champ. ex Benth.) Masam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Aidia chantonea (Aidia chantonea)

Aidia chantonea

Danh pháp khoa học chuẩn: Aidia chantonea Tirveng. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aidia chantonea Tirveng. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Aidia cochinchinensis (Aidia cochinchinensis)

Aidia cochinchinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Aidia cochinchinensis Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aidia cochinchinensis Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Aidia densiflora (Aidia densiflora)

Aidia densiflora

Danh pháp khoa học chuẩn: Aidia densiflora (Wall.) Masam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aidia densiflora (Wall.) Masam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Aidia henryi (Aidia henryi)

Aidia henryi

Danh pháp khoa học chuẩn: Aidia henryi (E.Pritz.) T.Yamaz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aidia henryi (E.Pritz.) T.Yamaz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Aidia longiflora (Aidia longiflora)

Aidia longiflora

Danh pháp khoa học chuẩn: Aidia longiflora Ridsdale Tên chấp nhận (Accepted Name): Aidia longiflora Ridsdale (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Aidia pycnantha (Aidia pycnantha)

Aidia pycnantha

Danh pháp khoa học chuẩn: Aidia pycnantha (Drake) Tirveng. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aidia pycnantha (Drake) Tirveng. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Aidia racemosa (Aidia racemosa)

Aidia racemosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Aidia racemosa (Cav.) Tirveng. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aidia racemosa (Cav.) Tirveng. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Aidia yunnanensis (Aidia yunnanensis)

Aidia yunnanensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Aidia yunnanensis (Hutch.) T.Yamaz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aidia yunnanensis (Hutch.) T.Yamaz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Alleizettella leucocarpa (Alleizettella leucocarpa)

Alleizettella leucocarpa

Danh pháp khoa học chuẩn: Alleizettella leucocarpa (Champ. ex Benth.) Tirveng. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alleizettella leucocarpa (Champ. ex Benth.) Tirveng. (Tình trạng danh

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Alleizettella rubra (Alleizettella rubra)

Alleizettella rubra

Danh pháp khoa học chuẩn: Alleizettella rubra Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alleizettella rubra Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Arachnothryx leucophylla (Arachnothryx leucophylla)

Arachnothryx leucophylla

Danh pháp khoa học chuẩn: Arachnothryx leucophylla (Kunth) Planch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachnothryx leucophylla (Kunth) Planch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Arcytophyllum capitatum (Arcytophyllum capitatum)

Arcytophyllum capitatum

Danh pháp khoa học chuẩn: Arcytophyllum capitatum (Benth.) K.Schum. Tên chấp nhận (Accepted Name): Arcytophyllum capitatum (Benth.) K.Schum. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Argostemma annamiticum (Argostemma annamiticum)

Argostemma annamiticum

Danh pháp khoa học chuẩn: Argostemma annamiticum Ridl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Argostemma annamiticum Ridl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Rubiaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.