
Mussaenda erythrophylla
Danh pháp khoa học chuẩn: Mussaenda erythrophylla Schumach. & Thonn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mussaenda erythrophylla Schumach. & Thonn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
610 loài · trang 14/26

Danh pháp khoa học chuẩn: Mussaenda erythrophylla Schumach. & Thonn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mussaenda erythrophylla Schumach. & Thonn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Mussaenda frondosa L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mussaenda frondosa L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Mussaenda glabra Vahl Tên chấp nhận (Accepted Name): Mussaenda glabra Vahl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Mussaenda hirsutula Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mussaenda hirsutula Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Mussaenda longipetala H.L.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Mussaenda longipetala H.L.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Mussaenda macrophylla Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mussaenda macrophylla Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Mussaenda philippica A.Rich. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mussaenda philippica A.Rich. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Mussaenda pilosissima Valeton Tên chấp nhận (Accepted Name): Mussaenda pilosissima Valeton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Mussaenda pubescens Dryand. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mussaenda pubescens Dryand. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Mussaenda recurvata Naiki, Tagane & Yahara Tên chấp nhận (Accepted Name): Mussaenda recurvata Naiki, Tagane & Yahara (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Mussaenda saigonensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Mussaenda saigonensis Pierre ex Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mussaenda saigonensis Pierre ex Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Mussaenda sanderiana Ridl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mussaenda sanderiana Ridl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Mussaenda soyauxii Büttner Tên chấp nhận (Accepted Name): Mussaenda soyauxii Büttner (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Mussaenda squiresii Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mussaenda squiresii Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Mussaenda subsessilis Pierre ex Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mussaenda subsessilis Pierre ex Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Mussaenda theifera Pierre ex Carr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mussaenda theifera Pierre ex Carr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Mussaenda thorelii Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mussaenda thorelii Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Mussaenda uniflora Wall. ex G.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Mussaenda uniflora Wall. ex G.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Mussaenda villosa Wall. ex G.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Mussaenda villosa Wall. ex G.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Mycetia balansae Drake Tên chấp nhận (Accepted Name): Mycetia balansae Drake (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Mycetia brevisepala H.S.Lo Tên chấp nhận (Accepted Name): Mycetia brevisepala H.S.Lo (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Mycetia cauliflora Reinw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mycetia cauliflora Reinw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Mycetia effusa (Pit.) Razafim. & B.Bremer Tên chấp nhận (Accepted Name): Mycetia effusa (Pit.) Razafim. & B.Bremer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Mycetia faberi (Hemsl.) Razafim. & B.Bremer Tên chấp nhận (Accepted Name): Mycetia faberi (Hemsl.) Razafim. & B.Bremer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.