Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Họ Theaceae

83 loài · trang 2/4

Camellia huulungensis (Camellia huulungensis)

Camellia huulungensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia huulungensis Rosmann & Ninh Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia huulungensis Rosmann & Ninh (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Theaceae
Polyspora gigantiflora (Polyspora gigantiflora)

Polyspora gigantiflora

Danh pháp khoa học chuẩn: Polyspora gigantiflora (Gagnep.) Orel, Peter G.Wilson, Curry & Luu Tên chấp nhận (Accepted Name): Polyspora gigantiflora (Gagnep.) Orel, Peter G.Wilson, C

Trung bình 365 ngày Theaceae
Polyspora nivea (Polyspora nivea)

Polyspora nivea

Danh pháp khoa học chuẩn: Polyspora nivea Orel, Curry & Luu Tên chấp nhận (Accepted Name): Polyspora nivea Orel, Curry & Luu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Trung bình 365 ngày Theaceae
Polyspora huongiana (Polyspora huongiana)

Polyspora huongiana

Danh pháp khoa học chuẩn: Polyspora huongiana Orel, Curry & Luu Tên chấp nhận (Accepted Name): Polyspora huongiana Orel, Curry & Luu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Theaceae
Pyrenaria diospyricarpa (Pyrenaria diospyricarpa)

Pyrenaria diospyricarpa

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrenaria diospyricarpa Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrenaria diospyricarpa Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Theaceae
Camellia cordifolia (Camellia cordifolia)

Camellia cordifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia cordifolia (Metcalf) Nakai Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia cordifolia (Metcalf) Nakai (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Theaceae
Camellia yunnanensis (Camellia yunnanensis)

Camellia yunnanensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia yunnanensis (Pit.) Cohen-Stuart Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia yunnanensis (Pit.) Cohen-Stuart (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Theaceae
Pyrenaria multisepala (Pyrenaria multisepala)

Pyrenaria multisepala

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrenaria multisepala (Merr. & Chun) H.Keng Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrenaria multisepala (Merr. & Chun) H.Keng (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Trung bình 365 ngày Theaceae
trà lá dày (Camellia crassiphylla)

trà lá dày

Camellia crassiphylla

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia crassiphylla Ninh & Hakoda Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia crassiphylla Ninh & Hakoda (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Theaceae
trà Hàm Yên (Camellia hamyenensis)

trà Hàm Yên

Camellia hamyenensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia hamyenensis Ninh & Le Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia hamyenensis Ninh & Le (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Theaceae
Pyrenaria spectabilis (Pyrenaria spectabilis)

Pyrenaria spectabilis

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrenaria spectabilis (Champ.) C.Y.Wu & S.X.Yang Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrenaria spectabilis (Champ.) C.Y.Wu & S.X.Yang (Tình trạng danh pháp: AC

Trung bình 365 ngày Theaceae
trà Phan (Camellia phanii)

trà Phan

Camellia phanii

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia phanii Hakoda & Ninh Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia phanii Hakoda & Ninh (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Theaceae
Camellia elongata (Camellia elongata)

Camellia elongata

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia elongata (Rehder & E.H.Wilson) Rehder Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia elongata (Rehder & E.H.Wilson) Rehder (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Trung bình 365 ngày Theaceae
Pyrenaria hirta (Pyrenaria hirta)

Pyrenaria hirta

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrenaria hirta (Hand.-Mazz.) H.Keng Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrenaria hirta (Hand.-Mazz.) H.Keng (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Theaceae
Camellia tsingpienensis (Camellia tsingpienensis)

Camellia tsingpienensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia tsingpienensis Hu Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia tsingpienensis Hu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Theaceae
Schima noronhae (Schima noronhae)

Schima noronhae

Danh pháp khoa học chuẩn: Schima noronhae Reinw. ex Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Schima noronhae Reinw. ex Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Theaceae
Camellia assimiloides (Camellia assimiloides)

Camellia assimiloides

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia assimiloides Sealy Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia assimiloides Sealy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Theaceae
Camellia calcicola (Camellia calcicola)

Camellia calcicola

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia calcicola T.L.Ming Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia calcicola T.L.Ming (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Theaceae
Camellia lutchuensis (Camellia lutchuensis)

Camellia lutchuensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia lutchuensis T.Itô Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia lutchuensis T.Itô (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Theaceae
Camellia drupifera (Camellia drupifera)

Camellia drupifera

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia drupifera Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia drupifera Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Theaceae
Schima khasiana (Schima khasiana)

Schima khasiana

Danh pháp khoa học chuẩn: Schima khasiana Dyer Tên chấp nhận (Accepted Name): Schima khasiana Dyer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Trung bình 365 ngày Theaceae
Camellia gaudichaudii (Camellia gaudichaudii)

Camellia gaudichaudii

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia gaudichaudii (Gagnep.) Seal Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia gaudichaudii (Gagnep.) Seal (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Theaceae
Polyspora balansae (Polyspora balansae)

Polyspora balansae

Danh pháp khoa học chuẩn: Polyspora balansae (Pit.) Hu Tên chấp nhận (Accepted Name): Polyspora balansae (Pit.) Hu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Theaceae
Camellia megasepala (Camellia megasepala)

Camellia megasepala

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia megasepala Hung T.Chang & Trin Ninh Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia megasepala Hung T.Chang & Trin Ninh (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Trung bình 365 ngày Theaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.