
Wurfbainia aromatica
Danh pháp khoa học chuẩn: Wurfbainia aromatica (Roxb.) Škorničk. & A.D.Poulsen Tên chấp nhận (Accepted Name): Wurfbainia aromatica (Roxb.) Škorničk. & A.D.Poulsen (Tình trạng danh
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
221 loài · trang 3/10

Danh pháp khoa học chuẩn: Wurfbainia aromatica (Roxb.) Škorničk. & A.D.Poulsen Tên chấp nhận (Accepted Name): Wurfbainia aromatica (Roxb.) Škorničk. & A.D.Poulsen (Tình trạng danh
Danh pháp khoa học chuẩn: Wurfbainia tenella (Lamxay & M.F.Newman) Škorničk. & A.D.Poulsen Tên chấp nhận (Accepted Name): Wurfbainia tenella (Lamxay & M.F.Newman) Škorničk. & A.D.P
Danh pháp khoa học chuẩn: Meistera caudata Sída f. & Škorničk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Meistera caudata Sída f. & Škorničk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Newmania sontraensis H.Ð.Trần, Luu & Škorničk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Newmania sontraensis H.Ð.Trần, Luu & Škorničk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Newmania gracilis Škorničk., Q.B.Nguyen & H.Ð.Trần Tên chấp nhận (Accepted Name): Newmania gracilis Škorničk., Q.B.Nguyen & H.Ð.Trần (Tình trạng danh pháp
Curcuma cotuana
Danh pháp khoa học chuẩn: Curcuma cotuana Luu, Škorničk. & H.Ð.Trần Tên chấp nhận (Accepted Name): Curcuma cotuana Luu, Škorničk. & H.Ð.Trần (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Meistera sudae Sída f. & Škorničk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Meistera sudae Sída f. & Škorničk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Amomum corrugatum Škorničk., H.Ð.Trần & Luu Tên chấp nhận (Accepted Name): Amomum corrugatum Škorničk., H.Ð.Trần & Luu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Amomum miriflorum Škorničk. & Q.B.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Amomum miriflorum Škorničk. & Q.B.Nguyen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Zingiber discolor Škorničk., H.Ð.Tran & Rybková Tên chấp nhận (Accepted Name): Zingiber discolor Škorničk., H.Ð.Tran & Rybková (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Zingiber atroporphyreum Škorničk. & Q.B.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Zingiber atroporphyreum Škorničk. & Q.B.Nguyen (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Curcuma vitellina Škorničk. & H.Ð.Tran Tên chấp nhận (Accepted Name): Curcuma vitellina Škorničk. & H.Ð.Tran (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Alpinia officinarum Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Alpinia officinarum Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Alpinia oxyphylla Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alpinia oxyphylla Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Alpinia gigantea Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Alpinia gigantea Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Amomum dealbatum Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amomum dealbatum Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Amomum odontocarpum D.Fang Tên chấp nhận (Accepted Name): Amomum odontocarpum D.Fang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Amomum sericeum Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amomum sericeum Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Etlingera coccinea (Blume) S.Sakai & Nagam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Etlingera coccinea (Blume) S.Sakai & Nagam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Etlingera yunnanensis (T.L.Wu & S.J.Chen) R.M.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Etlingera yunnanensis (T.L.Wu & S.J.Chen) R.M.Sm. (Tình trạng danh pháp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Etlingera littoralis (J.Koenig) Giseke Tên chấp nhận (Accepted Name): Etlingera littoralis (J.Koenig) Giseke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Etlingera harmandii (Gagnep.) R.M.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Etlingera harmandii (Gagnep.) R.M.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Hedychium brevicaule D.Fang Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedychium brevicaule D.Fang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Hedychium ellipticum Buch.-Ham. ex Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedychium ellipticum Buch.-Ham. ex Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.