Glycosmis lanceolata
Danh pháp khoa học chuẩn: Glycosmis lanceolata (Blume) D.Dietr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Glycosmis lanceolata (Blume) D.Dietr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
634 loài · trang 16/27
Danh pháp khoa học chuẩn: Glycosmis lanceolata (Blume) D.Dietr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Glycosmis lanceolata (Blume) D.Dietr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Tetradium ruticarpum (A.Juss.) T.G.Hartley Tên chấp nhận (Accepted Name): Tetradium ruticarpum (A.Juss.) T.G.Hartley (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Lobelia chinensis Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lobelia chinensis Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Campylotropis bonii Schindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Campylotropis bonii Schindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Neolitsea cambodiana Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Neolitsea cambodiana Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Glycosmis pseudoracemosa (Guillaumin) Swingle Tên chấp nhận (Accepted Name): Glycosmis pseudoracemosa (Guillaumin) Swingle (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Gluta laccifera
Danh pháp khoa học chuẩn: Gluta laccifera (Pierre) Ding Hou Tên chấp nhận (Accepted Name): Gluta laccifera (Pierre) Ding Hou (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Mangifera minutifolia
Danh pháp khoa học chuẩn: Mangifera minutifolia Evrard Tên chấp nhận (Accepted Name): Mangifera minutifolia Evrard (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia tonkinensis (Pit.) Cohen-Stuart Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia tonkinensis (Pit.) Cohen-Stuart (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Quercus rupestris Hickel & A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Quercus rupestris Hickel & A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Atalantia stenocarpa Drake Tên chấp nhận (Accepted Name): Atalantia stenocarpa Drake (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis wilsonii Hickel & A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis wilsonii Hickel & A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis boisii Hickel & A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis boisii Hickel & A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus pierrei (Hickel & A.Camus) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus pierrei (Hickel & A.Camus) A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Mangifera gedebe
Danh pháp khoa học chuẩn: Mangifera gedebe Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mangifera gedebe Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Glycosmis pierrei Tanaka Tên chấp nhận (Accepted Name): Glycosmis pierrei Tanaka (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Thamniopsis utacamundiana (Mont.) W.R.Buck Tên chấp nhận (Accepted Name): Thamniopsis utacamundiana (Mont.) W.R.Buck (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Atalantia simplicifolia (Roxb.) Engl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Atalantia simplicifolia (Roxb.) Engl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Taiwanobryum anacamptolepis (Müll.Hal.) S.Olsson, Enroth & D.Quandt Tên chấp nhận (Accepted Name): Taiwanobryum anacamptolepis (Müll.Hal.) S.Olsson, Enrot
Danh pháp khoa học chuẩn: Skimmia arborescens T.Anderson ex Gamble Tên chấp nhận (Accepted Name): Skimmia arborescens T.Anderson ex Gamble (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Lobelia nicotianifolia Roth ex Schult. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lobelia nicotianifolia Roth ex Schult. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus ochrocarpus A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus ochrocarpus A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus obovalifolius (Hickel & A.Camus) Barnett Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus obovalifolius (Hickel & A.Camus) Barnett (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Campylopus comosus (Schwägr.) Bosch & Sande Lac. Tên chấp nhận (Accepted Name): Campylopus comosus (Schwägr.) Bosch & Sande Lac. (Tình trạng danh pháp: AC
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.