
Juniperus virginiana
Danh pháp khoa học chuẩn: Juniperus virginiana L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Juniperus virginiana L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.609 loài · trang 108/568

Danh pháp khoa học chuẩn: Juniperus virginiana L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Juniperus virginiana L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Thuja occidentalis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thuja occidentalis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Cupressus macrocarpa Hartw. ex Gordon Tên chấp nhận (Accepted Name): Cupressus macrocarpa Hartw. ex Gordon (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Cupressus sempervirens L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cupressus sempervirens L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Xanthocyparis nootkatensis (D.Don) Farjon & Harder Tên chấp nhận (Accepted Name): Xanthocyparis nootkatensis (D.Don) Farjon & Harder (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Cycas rumphii Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cycas rumphii Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Polytrichum commune Hedw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Polytrichum commune Hedw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Oligotrichum javanicum (Hampe) Dozy & Molk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oligotrichum javanicum (Hampe) Dozy & Molk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Pogonatum spinulosum Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pogonatum spinulosum Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Pogonatum urnigerum (Hedw.) P.Beauv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pogonatum urnigerum (Hedw.) P.Beauv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Atrichum rhystophyllum (Müll.Hal.) Paris Tên chấp nhận (Accepted Name): Atrichum rhystophyllum (Müll.Hal.) Paris (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Taxiphyllum alternans (Cardot) Z.Iwats. Tên chấp nhận (Accepted Name): Taxiphyllum alternans (Cardot) Z.Iwats. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Taxiphyllum prostratum (Dozy & Molk.) W.R.Buck Tên chấp nhận (Accepted Name): Taxiphyllum prostratum (Dozy & Molk.) W.R.Buck (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Taxiphyllum cuspidifolium (Cardot) Z.Iwats. Tên chấp nhận (Accepted Name): Taxiphyllum cuspidifolium (Cardot) Z.Iwats. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Gollania neckerella (Müll.Hal.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gollania neckerella (Müll.Hal.) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Gollania varians (Mitt.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gollania varians (Mitt.) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Homomallium incurvatum (Schrad. ex Brid.) Loeske Tên chấp nhận (Accepted Name): Homomallium incurvatum (Schrad. ex Brid.) Loeske (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Leucomium strumosum (Hornsch.) Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucomium strumosum (Hornsch.) Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Ectropothecium moritzii A.Jaeger Tên chấp nhận (Accepted Name): Ectropothecium moritzii A.Jaeger (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Ectropothecium falciforme (Dozy & Molk.) A.Jaeger Tên chấp nhận (Accepted Name): Ectropothecium falciforme (Dozy & Molk.) A.Jaeger (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Ectropothecium rhynchostegioides Broth. & Paris Tên chấp nhận (Accepted Name): Ectropothecium rhynchostegioides Broth. & Paris (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Ectropothecium dealbatum (Reinw. & Hornsch.) A.Jaeger Tên chấp nhận (Accepted Name): Ectropothecium dealbatum (Reinw. & Hornsch.) A.Jaeger (Tình trạng dan

Danh pháp khoa học chuẩn: Ectropothecium obtusulum (Cardot) Z.Iwats. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ectropothecium obtusulum (Cardot) Z.Iwats. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Ectropothecium percomplanatum Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ectropothecium percomplanatum Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.