
Limnophila indica
Danh pháp khoa học chuẩn: Limnophila indica (L.) Druce Tên chấp nhận (Accepted Name): Limnophila indica (L.) Druce (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.609 loài · trang 322/568

Danh pháp khoa học chuẩn: Limnophila indica (L.) Druce Tên chấp nhận (Accepted Name): Limnophila indica (L.) Druce (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Limnophila micrantha
Danh pháp khoa học chuẩn: Limnophila micrantha (Benth.) Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Limnophila micrantha (Benth.) Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Limnophila repens (Benth.) Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Limnophila repens (Benth.) Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Limnophila rugosa (Lour.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Limnophila rugosa (Lour.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Limnophila sessiliflora (Vahl) Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Limnophila sessiliflora (Vahl) Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Limnophyton obtusifolium (L.) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Limnophyton obtusifolium (L.) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Limonium sinense (Girard) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Limonium sinense (Girard) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Limonium sinuatum (L.) Mill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Limonium sinuatum (L.) Mill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Linaria micrantha (Cav.) Hoffmanns. & Link Tên chấp nhận (Accepted Name): Linaria micrantha (Cav.) Hoffmanns. & Link (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Linaria multicaulis (L.) Mill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Linaria multicaulis (L.) Mill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Lindenbergia grandiflora (Buch.-Ham. ex D.Don) Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lindenbergia grandiflora (Buch.-Ham. ex D.Don) Benth. (Tình trạng dan

Danh pháp khoa học chuẩn: Lindenbergia indica (L.) Vatke Tên chấp nhận (Accepted Name): Lindenbergia indica (L.) Vatke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Lindenbergia muraria (Roxb. ex D.Don) Brühl Tên chấp nhận (Accepted Name): Lindenbergia muraria (Roxb. ex D.Don) Brühl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Lindenbergia philippensis (Cham. & Schltdl.) Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lindenbergia philippensis (Cham. & Schltdl.) Benth. (Tình trạng danh ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Lindera aggregata (Sims) Kosterm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lindera aggregata (Sims) Kosterm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Lindera annamensis H.Liu Tên chấp nhận (Accepted Name): Lindera annamensis H.Liu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Lindera assamica (Meisn.) Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Lindera assamica (Meisn.) Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Lindera balansae Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Lindera balansae Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Lindera bibracteata (Blume) Boerl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lindera bibracteata (Blume) Boerl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Lindera caudata (Nees) Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lindera caudata (Nees) Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Lindera chunii Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lindera chunii Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Lindera communis Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lindera communis Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Lindera flavinervia C.K.Allen Tên chấp nhận (Accepted Name): Lindera flavinervia C.K.Allen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Lindera fragrans Oliv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lindera fragrans Oliv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.