Magnolia fulva
Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia fulva (Hung T.Chang & B.L.Chen) Figlar Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia fulva (Hung T.Chang & B.L.Chen) Figlar (Tình trạng danh pháp: ACCE
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.609 loài · trang 349/568
Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia fulva (Hung T.Chang & B.L.Chen) Figlar Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia fulva (Hung T.Chang & B.L.Chen) Figlar (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia grandiflora L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia grandiflora L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia hodgsonii (Hook.f. & Thomson) H.Keng Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia hodgsonii (Hook.f. & Thomson) H.Keng (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia hypolampra (Dandy) Figlar Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia hypolampra (Dandy) Figlar (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia insignis Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia insignis Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia kisopa (Buch.-Ham. ex DC.) Figlar Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia kisopa (Buch.-Ham. ex DC.) Figlar (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia kwangsiensis Figlar & Noot. Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia kwangsiensis Figlar & Noot. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia kwangtungensis Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia kwangtungensis Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia lacei (W.W.Sm.) Figlar Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia lacei (W.W.Sm.) Figlar (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia lanuginosa (Wall.) Figlar & Noot. Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia lanuginosa (Wall.) Figlar & Noot. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia leveilleana (Dandy) Figlar Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia leveilleana (Dandy) Figlar (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia liliifera (L.) Baill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia liliifera (L.) Baill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia liliiflora Desr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia liliiflora Desr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia macclurei (Dandy) Figlar Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia macclurei (Dandy) Figlar (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia mannii (King) Figlar Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia mannii (King) Figlar (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia martini H.Lév. Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia martini H.Lév. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia masticata (Dandy) Figlar Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia masticata (Dandy) Figlar (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia maudiae (Dunn) Figlar Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia maudiae (Dunn) Figlar (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia nana Dandy Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia nana Dandy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ
Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia nitida W.W.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia nitida W.W.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia odora (Chun) Figlar & Noot. Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia odora (Chun) Figlar & Noot. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia odoratissima Y.W.Law & R.Z.Zhou Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia odoratissima Y.W.Law & R.Z.Zhou (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia praecalva (Dandy) Figlar & Noot. Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia praecalva (Dandy) Figlar & Noot. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Magnolia quangninhensis Q.N.Vu & N.H.Xia thuộc họ Magnoliaceae (Mộc lan), chi Magnolia. Đây là loài mới được mô tả trên Phytotaxa 464(2) ngày 16/10/2020. GBIF ghi nhận là tên chấp
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.