Poilannammia trimera
Danh pháp khoa học chuẩn: Poilannammia trimera C.Hansen Tên chấp nhận (Accepted Name): Poilannammia trimera C.Hansen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.609 loài · trang 374/568
Danh pháp khoa học chuẩn: Poilannammia trimera C.Hansen Tên chấp nhận (Accepted Name): Poilannammia trimera C.Hansen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Memecylon elegans Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Memecylon elegans Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Melastoma orientale Guillaumin Tên chấp nhận (Accepted Name): Melastoma orientale Guillaumin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Gentiana tonkinensis Hul Tên chấp nhận (Accepted Name): Gentiana tonkinensis Hul (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Meliosma thorelii Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Meliosma thorelii Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Pycnarrhena poilanei (Gagnep.) Forman Tên chấp nhận (Accepted Name): Pycnarrhena poilanei (Gagnep.) Forman (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Pachygone dasycarpa Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Pachygone dasycarpa Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Aeschynanthus mendumiae D.J.Middleton Tên chấp nhận (Accepted Name): Aeschynanthus mendumiae D.J.Middleton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Henckelia pumila (D.Don) A.Dietr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Henckelia pumila (D.Don) A.Dietr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Rhynchotechum parviflorum Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhynchotechum parviflorum Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Euonymus calyptratus Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Euonymus calyptratus Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Gymnosporia stylosa Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Gymnosporia stylosa Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Guioa pleuropteris (Blume) Radlk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Guioa pleuropteris (Blume) Radlk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes brunnescens Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes brunnescens Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Clinacanthus nutans
Danh pháp khoa học chuẩn: Clinacanthus nutans (Burm.fil.) Lindau Tên chấp nhận (Accepted Name): Clinacanthus nutans (Burm.fil.) Lindau (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne spathulata (Blume) Koord. Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne spathulata (Blume) Koord. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Pseuderanthemum tonkinense Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Pseuderanthemum tonkinense Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Artocarpus styracifolius Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Artocarpus styracifolius Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Adiantum stenochlamys Baker Tên chấp nhận (Accepted Name): Adiantum stenochlamys Baker (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Bonnaya ruellioides (Colsm.) Spreng. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bonnaya ruellioides (Colsm.) Spreng. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Torenia flava Buch.-Ham. ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Torenia flava Buch.-Ham. ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Maesa laevis C.M.Hu & J.E.Vidal Tên chấp nhận (Accepted Name): Maesa laevis C.M.Hu & J.E.Vidal (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Alangium salviifolium (L.f.) Wangerin Tên chấp nhận (Accepted Name): Alangium salviifolium (L.f.) Wangerin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Alangium hexapetalum Lam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alangium hexapetalum Lam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.