
Arachniodes tonkinensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Arachniodes tonkinensis (Ching) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachniodes tonkinensis (Ching) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.609 loài · trang 38/568

Danh pháp khoa học chuẩn: Arachniodes tonkinensis (Ching) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachniodes tonkinensis (Ching) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Arachniodes tripinnata (Goldm.) Sledge Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachniodes tripinnata (Goldm.) Sledge (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Arachniodes vietnamensis Liang Zhang, N.T.Lu & T.T.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachniodes vietnamensis Liang Zhang, N.T.Lu & T.T.Nguyen (Tình t

Danh pháp khoa học chuẩn: Arachnis annamensis (Rolfe) J.J.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachnis annamensis (Rolfe) J.J.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Arachnis clarkei (Rchb.f.) J.J.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachnis clarkei (Rchb.f.) J.J.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Arachnis hookeriana (Rchb.f.) Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachnis hookeriana (Rchb.f.) Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Arachnis labrosa (Lindl. & Paxton) Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachnis labrosa (Lindl. & Paxton) Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Arachnothryx leucophylla (Kunth) Planch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachnothryx leucophylla (Kunth) Planch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Aralia armata (Wall. ex G.Don) Seem. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aralia armata (Wall. ex G.Don) Seem. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Aralia chinensis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aralia chinensis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Aralia dasyphylla Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aralia dasyphylla Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Aralia debilis J.Wen Tên chấp nhận (Accepted Name): Aralia debilis J.Wen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Aralia decaisneana Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Aralia decaisneana Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Aralia finlaysoniana (Wall. ex G.Don) Seem. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aralia finlaysoniana (Wall. ex G.Don) Seem. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Aralia foliolosa Wall. ex Seem. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aralia foliolosa Wall. ex Seem. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Aralia gintungensis C.Y.Wu Tên chấp nhận (Accepted Name): Aralia gintungensis C.Y.Wu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Aralia hiepiana J.Wen & Lowry Tên chấp nhận (Accepted Name): Aralia hiepiana J.Wen & Lowry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Aralia leschenaultii (DC.) J.Wen Tên chấp nhận (Accepted Name): Aralia leschenaultii (DC.) J.Wen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Aralia merrillii C.B.Shang Tên chấp nhận (Accepted Name): Aralia merrillii C.B.Shang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Aralia searelliana Dunn Tên chấp nhận (Accepted Name): Aralia searelliana Dunn (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Aralia spinifolia Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aralia spinifolia Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Aralia thomsonii Seem. ex C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Aralia thomsonii Seem. ex C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Aralia undulata Hand.-Mazz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aralia undulata Hand.-Mazz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Aralia verticillata (Dunn) J.Wen Tên chấp nhận (Accepted Name): Aralia verticillata (Dunn) J.Wen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.