
Teyleria tetragona
Danh pháp khoa học chuẩn: Teyleria tetragona (Merr.) J.A.Lackey ex Maesen Tên chấp nhận (Accepted Name): Teyleria tetragona (Merr.) J.A.Lackey ex Maesen (Tình trạng danh pháp: ACCE
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.609 loài · trang 531/568

Danh pháp khoa học chuẩn: Teyleria tetragona (Merr.) J.A.Lackey ex Maesen Tên chấp nhận (Accepted Name): Teyleria tetragona (Merr.) J.A.Lackey ex Maesen (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Thailentadopsis vietnamensis (I.C.Nielsen) G.P.Lewis & Schrire Tên chấp nhận (Accepted Name): Thailentadopsis vietnamensis (I.C.Nielsen) G.P.Lewis & Schri

Thalassia hemprichii
Danh pháp khoa học chuẩn: Thalassia hemprichii (Ehrenb. ex Solms) Asch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thalassia hemprichii (Ehrenb. ex Solms) Asch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Thalia geniculata L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thalia geniculata L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Thalictrum ichangense Lecoy. ex Oliv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thalictrum ichangense Lecoy. ex Oliv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Thamnobryum subserratum (Hook. ex Harv.) Nog. & Z.Iwats. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thamnobryum subserratum (Hook. ex Harv.) Nog. & Z.Iwats. (Tình trạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Thecostele alata (Roxb.) C.S.P.Parish & Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thecostele alata (Roxb.) C.S.P.Parish & Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Thelasis khasiana Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thelasis khasiana Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Thelasis pygmaea (Griff.) Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thelasis pygmaea (Griff.) Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Thelypteris confluens (Thunb.) C.V.Morton Tên chấp nhận (Accepted Name): Thelypteris confluens (Thunb.) C.V.Morton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Thelypteris palustris Schott Tên chấp nhận (Accepted Name): Thelypteris palustris Schott (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Thelypteris xylodes (Kunze) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Thelypteris xylodes (Kunze) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Thesium psilotoides Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Thesium psilotoides Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Thespesia lampas (Cav.) Dalzell & A.Gibson Tên chấp nhận (Accepted Name): Thespesia lampas (Cav.) Dalzell & A.Gibson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Thespesia populnea (L.) Sol. ex Corrêa Tên chấp nhận (Accepted Name): Thespesia populnea (L.) Sol. ex Corrêa (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Thespesia populneoides (Roxb.) Kostel. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thespesia populneoides (Roxb.) Kostel. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Thespis divaricata Wall. ex DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thespis divaricata Wall. ex DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Thespis integrifolia Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thespis integrifolia Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Thespis tonkinensis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thespis tonkinensis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Thismia annamensis K.Larsen & Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thismia annamensis K.Larsen & Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Thismia javanica J.J.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thismia javanica J.J.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Thismia mucronata Nuraliev Tên chấp nhận (Accepted Name): Thismia mucronata Nuraliev (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Thismia okhaensis Luu, Tich, G.Tran & Dinh Tên chấp nhận (Accepted Name): Thismia okhaensis Luu, Tich, G.Tran & Dinh (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Thismia puberula Nuraliev Tên chấp nhận (Accepted Name): Thismia puberula Nuraliev (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.