
Gracilaria gracilis
Danh pháp khoa học chuẩn: Gracilaria gracilis (Stackhouse) Steentoft, L.M.Irvine & Farnham Tên chấp nhận (Accepted Name): Gracilaria gracilis (Stackhouse) Steentoft, L.M.Irvine & F
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.609 loài · trang 54/568

Danh pháp khoa học chuẩn: Gracilaria gracilis (Stackhouse) Steentoft, L.M.Irvine & Farnham Tên chấp nhận (Accepted Name): Gracilaria gracilis (Stackhouse) Steentoft, L.M.Irvine & F
Danh pháp khoa học chuẩn: Liagora setchellii Tên chấp nhận (Accepted Name): Liagora setchellii (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Polysiphonia pentamera Tên chấp nhận (Accepted Name): Polysiphonia pentamera (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Polysiphonia upolensis Tên chấp nhận (Accepted Name): Polysiphonia upolensis (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Polysiphonia setacea Tên chấp nhận (Accepted Name): Polysiphonia setacea (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Womersleyella setacea (Hollenberg) R.E.Norris Tên chấp nhận (Accepted Name): Womersleyella setacea (Hollenberg) R.E.Norris (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Lithophyllum okamurae Foslie Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithophyllum okamurae Foslie (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Jania pedunculata J.V.Lamouroux Tên chấp nhận (Accepted Name): Jania pedunculata J.V.Lamouroux (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Pteris altissima Poir. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pteris altissima Poir. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichomanes crispum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichomanes crispum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Marsilea vestita Hook. & Grev. Tên chấp nhận (Accepted Name): Marsilea vestita Hook. & Grev. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Ulva torta (Mertens) Trevisan Tên chấp nhận (Accepted Name): Ulva torta (Mertens) Trevisan (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Ulva spinulosa Okamura & Segawa, 1936 Tên chấp nhận (Accepted Name): Ulva spinulosa Okamura & Segawa, 1936 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Trentepohlia arborum (C.Agardh) Har. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trentepohlia arborum (C.Agardh) Har. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Trentepohlia aurea (L.) C.F.P.Martius Tên chấp nhận (Accepted Name): Trentepohlia aurea (L.) C.F.P.Martius (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Valonia ventricosa J.Agardh Tên chấp nhận (Accepted Name): Valonia ventricosa J.Agardh (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Cladophora coelothrix Kütz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cladophora coelothrix Kütz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Chlorella vulgaris Beij. Tên chấp nhận (Accepted Name): Chlorella vulgaris Beij. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Actinidia fortunatii Finet & Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Actinidia fortunatii Finet & Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Pterospermum semisagittatum Buch.-Ham. ex Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterospermum semisagittatum Buch.-Ham. ex Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Musa sanguinea Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Musa sanguinea Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Amethystea caerulea L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amethystea caerulea L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia alicida C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia alicida C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Hydrolithon samoënse (Foslie) Keats & Y.M.Chamberlain Tên chấp nhận (Accepted Name): Hydrolithon samoënse (Foslie) Keats & Y.M.Chamberlain (Tình trạng dan
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.