
Wrangelia argus
Danh pháp khoa học chuẩn: Wrangelia argus (Mont.) Mont. Tên chấp nhận (Accepted Name): Wrangelia argus (Mont.) Mont. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.609 loài · trang 563/568

Danh pháp khoa học chuẩn: Wrangelia argus (Mont.) Mont. Tên chấp nhận (Accepted Name): Wrangelia argus (Mont.) Mont. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Wrangelia dumontii (E.Y.Dawson) I.A.Abbott, 1979 Tên chấp nhận (Accepted Name): Wrangelia dumontii (E.Y.Dawson) I.A.Abbott, 1979 (Tình trạng danh pháp: AC

Wrightia antidysenterica
Tên tiếng Việt: Mai vạn phúc Danh pháp khoa học: Wrightia antidysenterica Chi (Genus): Wrightia | Họ (Family): Apocynaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây bụi hoa Nguồn gốc phân bố tự

Danh pháp khoa học chuẩn: Wrightia arborea (Dennst.) Mabb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Wrightia arborea (Dennst.) Mabb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Wrightia coccinea (Lodd.) Sims Tên chấp nhận (Accepted Name): Wrightia coccinea (Lodd.) Sims (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Wrightia dubia (Sims) Spreng. Tên chấp nhận (Accepted Name): Wrightia dubia (Sims) Spreng. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Wrightia filipendula Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Wrightia filipendula Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Loài Wrightia (Wrightia pubescens) (danh pháp khoa học: Wrightia pubescens) thuộc chi Wrightia, họ thực vật Apocynaceae. Trong cơ sở dữ liệu Đa dạng Sinh học Toàn cầu (GBIF), loài

Wrightia religiosa
Tên tiếng Việt: Mai chiếu thủy Danh pháp khoa học: Wrightia religiosa Chi (Genus): Wrightia | Họ (Family): Apocynaceae Phân nhóm chuyên ngành: Bonsai/hoa Nguồn gốc phân bố tự nhiên
Danh pháp khoa học chuẩn: Wrightia sikkimensis Gamble Tên chấp nhận (Accepted Name): Wrightia sikkimensis Gamble (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Wrightia tinctoria R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Wrightia tinctoria R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Wurdemannia miniata (Spreng.) Feldmann & Hamel Tên chấp nhận (Accepted Name): Wurdemannia miniata (Spreng.) Feldmann & Hamel (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Xanthium strumarium L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Xanthium strumarium L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Xanthocyparis nootkatensis (D.Don) Farjon & Harder Tên chấp nhận (Accepted Name): Xanthocyparis nootkatensis (D.Don) Farjon & Harder (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Xanthocyparis vietnamensis Farjon & Hiep Tên chấp nhận (Accepted Name): Xanthocyparis vietnamensis Farjon & Hiep (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Xanthophyllum annamense Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Xanthophyllum annamense Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Xanthophyllum bibracteatum Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Xanthophyllum bibracteatum Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Xanthophyllum cochinchinense Meijden Tên chấp nhận (Accepted Name): Xanthophyllum cochinchinense Meijden (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Xanthophyllum colubrinum Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Xanthophyllum colubrinum Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Xanthophyllum eberhardtii Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Xanthophyllum eberhardtii Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Xanthophyllum flavescens Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Xanthophyllum flavescens Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Xanthophyllum hainanense Hu Tên chấp nhận (Accepted Name): Xanthophyllum hainanense Hu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Xanthophyllum lanceatum (Miq.) J.J.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Xanthophyllum lanceatum (Miq.) J.J.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Xanthophyllum obscurum A.W.Benn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Xanthophyllum obscurum A.W.Benn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.