
Raphiocarpus begoniifolius
Danh pháp khoa học chuẩn: Raphiocarpus begoniifolius (H.Lév.) B.L.Burtt Tên chấp nhận (Accepted Name): Raphiocarpus begoniifolius (H.Lév.) B.L.Burtt (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.609 loài · trang 71/568

Danh pháp khoa học chuẩn: Raphiocarpus begoniifolius (H.Lév.) B.L.Burtt Tên chấp nhận (Accepted Name): Raphiocarpus begoniifolius (H.Lév.) B.L.Burtt (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Raphiocarpus longipedunculatus (H.W.Li) B.L.Burtt Tên chấp nhận (Accepted Name): Raphiocarpus longipedunculatus (H.W.Li) B.L.Burtt (Tình trạng danh pháp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Raphiocarpus sinicus Chun Tên chấp nhận (Accepted Name): Raphiocarpus sinicus Chun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Polycarpaea thymoidea Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Polycarpaea thymoidea Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Brachystemma calycinum D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Brachystemma calycinum D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Atrichodendron tonkinense Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Atrichodendron tonkinense Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Cyphomandra godefroyi Bonati Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyphomandra godefroyi Bonati (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Lycianthes macrodon (Wall. ex Nees) Bitter Tên chấp nhận (Accepted Name): Lycianthes macrodon (Wall. ex Nees) Bitter (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Euonymus pittosporoides C.Y.Cheng ex J.S.Ma Tên chấp nhận (Accepted Name): Euonymus pittosporoides C.Y.Cheng ex J.S.Ma (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Salacia alata De Wild. Tên chấp nhận (Accepted Name): Salacia alata De Wild. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Kokoona zeylanica Thwaites Tên chấp nhận (Accepted Name): Kokoona zeylanica Thwaites (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Loeseneriella concinna A.C.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Loeseneriella concinna A.C.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Celastrus punctatus Thunb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Celastrus punctatus Thunb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Elaeodendron glaucum (Rottb.) Pers. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elaeodendron glaucum (Rottb.) Pers. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Gymnosporia jinyangensis (C.Y.Chang) Q.R.Liu & Funston Tên chấp nhận (Accepted Name): Gymnosporia jinyangensis (C.Y.Chang) Q.R.Liu & Funston (Tình trạng d
Danh pháp khoa học chuẩn: Diplopterygium volubile (Jungh.) Nakai Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplopterygium volubile (Jungh.) Nakai (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Amphorogyne spicata Stauffer & Hürl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amphorogyne spicata Stauffer & Hürl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Mischocarpus flexuosus (Lour.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mischocarpus flexuosus (Lour.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes bibracteata Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes bibracteata Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes cernua Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes cernua Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes chinensis (Nees) J.R.I.Wood & Y.F.Deng Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes chinensis (Nees) J.R.I.Wood & Y.F.Deng (Tình trạng danh
Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes densa Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes densa Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes forrestii Diels Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes forrestii Diels (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes glaucescens Wall. ex Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes glaucescens Wall. ex Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.