
Agapetes rubrobracteata
Danh pháp khoa học chuẩn: Agapetes rubrobracteata R.C.Fang & S.H.Huang ex S.H.Huang Tên chấp nhận (Accepted Name): Agapetes rubrobracteata R.C.Fang & S.H.Huang ex S.H.Huang (Tình t
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.344 loài · trang 15/640

Danh pháp khoa học chuẩn: Agapetes rubrobracteata R.C.Fang & S.H.Huang ex S.H.Huang Tên chấp nhận (Accepted Name): Agapetes rubrobracteata R.C.Fang & S.H.Huang ex S.H.Huang (Tình t
Danh pháp khoa học chuẩn: Agapetes velutina Guillaumin Tên chấp nhận (Accepted Name): Agapetes velutina Guillaumin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Agastache rugosa (Fisch. & C.A.Mey.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Agastache rugosa (Fisch. & C.A.Mey.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Agave americana L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Agave americana L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Agave amica (Medik.) Thiede & Govaerts Tên chấp nhận (Accepted Name): Agave amica (Medik.) Thiede & Govaerts (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Tên tiếng Việt: Agave attenuata Danh pháp khoa học: Agave attenuata Chi (Genus): Agave | Họ (Family): Asparagaceae Phân nhóm chuyên ngành: Mọng nước Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Mex
Danh pháp khoa học chuẩn: Agave geminiflora (Tagl.) Ker Gawl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Agave geminiflora (Tagl.) Ker Gawl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Agave vera-cruz Mill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Agave vera-cruz Mill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Agave vivipara L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Agave vivipara L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: G
Danh pháp khoa học chuẩn: Agelaea macrophylla (Zoll.) Leenh. Tên chấp nhận (Accepted Name): Agelaea macrophylla (Zoll.) Leenh. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Agelaea trinervis (Llanos) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Agelaea trinervis (Llanos) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Ageratina adenophora (Spreng.) R.M.King & H.Rob. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ageratina adenophora (Spreng.) R.M.King & H.Rob. (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Ageratum conyzoides L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ageratum conyzoides L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Ageratum houstonianum Mill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ageratum houstonianum Mill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaia argentea (Reinw.) Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaia argentea (Reinw.) Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaia cucullata (Roxb.) Pellegr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaia cucullata (Roxb.) Pellegr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaia edulis (Roxb.) Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaia edulis (Roxb.) Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Aglaia elaeagnoidea
Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaia elaeagnoidea (A.Juss.) Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaia elaeagnoidea (A.Juss.) Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaia eximia Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaia eximia Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaia glabriflora Hiern Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaia glabriflora Hiern (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaia grandis Korth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaia grandis Korth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaia korthalsii (Miq.) Pellegr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaia korthalsii (Miq.) Pellegr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Aglaia lawii
Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaia lawii (Wight) C.J.Saldanha Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaia lawii (Wight) C.J.Saldanha (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaia leptantha Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaia leptantha Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.