Primulina liguliformis
Danh pháp khoa học chuẩn: Primulina liguliformis (W.T.Wang) Mich.Möller & A.Weber Tên chấp nhận (Accepted Name): Primulina liguliformis (W.T.Wang) Mich.Möller & A.Weber (Tình trạng
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.344 loài · trang 222/640
Danh pháp khoa học chuẩn: Primulina liguliformis (W.T.Wang) Mich.Möller & A.Weber Tên chấp nhận (Accepted Name): Primulina liguliformis (W.T.Wang) Mich.Möller & A.Weber (Tình trạng

Danh pháp khoa học chuẩn: Viola patrinii Ging. Tên chấp nhận (Accepted Name): Viola patrinii Ging. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Newmania serpens N.S.Lý & Škorničk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Newmania serpens N.S.Lý & Škorničk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Riccardia graeffei (Steph.) Hewson Tên chấp nhận (Accepted Name): Riccardia graeffei (Steph.) Hewson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Semecarpus anacardium L.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Semecarpus anacardium L.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema vietnamense Q.Lin & L.D.Duan Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema vietnamense Q.Lin & L.D.Duan (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Ramicrusta calcea (Heydrich) K.R.Dixon, 2013 Tên chấp nhận (Accepted Name): Ramicrusta calcea (Heydrich) K.R.Dixon, 2013 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Onychium japonicum (Thunb.) Kunze Tên chấp nhận (Accepted Name): Onychium japonicum (Thunb.) Kunze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Adiantum diaphanum Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Adiantum diaphanum Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Oleandra cumingii J.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oleandra cumingii J.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Gonocarpus micranthus Thunb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gonocarpus micranthus Thunb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhododendron protistum Balf.fil. & Forrest Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhododendron protistum Balf.fil. & Forrest (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Rhododendron cinnabarinum Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhododendron cinnabarinum Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Commicarpus chinensis (L.) Heimerl Tên chấp nhận (Accepted Name): Commicarpus chinensis (L.) Heimerl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Circaea mollis Siebold & Zucc. Tên chấp nhận (Accepted Name): Circaea mollis Siebold & Zucc. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Mastixia arborea
Danh pháp khoa học chuẩn: Mastixia arborea (Wight) C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Mastixia arborea (Wight) C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Champereia manillana (Blume) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Champereia manillana (Blume) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Christella papilio (C.Hope) Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Christella papilio (C.Hope) Holttum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Didymochlaena sinuosa Desv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Didymochlaena sinuosa Desv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Polystichum lentum (D.Don) T.Moore Tên chấp nhận (Accepted Name): Polystichum lentum (D.Don) T.Moore (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris labordei (Christ) C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris labordei (Christ) C.Chr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes villosa Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes villosa Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Ilex fragilis Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ilex fragilis Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Corydalis temulifolia Franch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Corydalis temulifolia Franch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.