Stixis mollis
Danh pháp khoa học chuẩn: Stixis mollis Pierre, 1887 Tên chấp nhận (Accepted Name): Stixis mollis Pierre, 1887 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.344 loài · trang 25/640
Danh pháp khoa học chuẩn: Stixis mollis Pierre, 1887 Tên chấp nhận (Accepted Name): Stixis mollis Pierre, 1887 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Plagiochila assamica Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Plagiochila assamica Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Bazzania uncigera (Reinw., Blume & Nees) Trevis. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bazzania uncigera (Reinw., Blume & Nees) Trevis. (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Leptoboea multiflora (C.B.Clarke) C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Leptoboea multiflora (C.B.Clarke) C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Parviphycus pannosus (Feldmann) G.Furnari Tên chấp nhận (Accepted Name): Parviphycus pannosus (Feldmann) G.Furnari (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Sterculia euosma W.W.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sterculia euosma W.W.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Hopea vietnamensis H.V.Sam & V.D.Vu Tên chấp nhận (Accepted Name): Hopea vietnamensis H.V.Sam & V.D.Vu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaonema fumeum Serebryanyi Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaonema fumeum Serebryanyi (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Kurzia hispida (Steph.) Grolle Tên chấp nhận (Accepted Name): Kurzia hispida (Steph.) Grolle (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Cheilolejeunea occlusa (Herzog) T.Kodama & N.Kitag. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cheilolejeunea occlusa (Herzog) T.Kodama & N.Kitag. (Tình trạng danh ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Disporopsis luzoniensis (Merr.) J.M.H.Shaw Tên chấp nhận (Accepted Name): Disporopsis luzoniensis (Merr.) J.M.H.Shaw (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Buchnera tetrasticha Wall. ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Buchnera tetrasticha Wall. ex Benth. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Telmatoblechnum indicum (Burm.) Perrie, D.J.Ohlsen & Brownsey Tên chấp nhận (Accepted Name): Telmatoblechnum indicum (Burm.) Perrie, D.J.Ohlsen & Brownsey

Danh pháp khoa học chuẩn: Hypodematium glandulosopilosum (Tagawa) Ohwi Tên chấp nhận (Accepted Name): Hypodematium glandulosopilosum (Tagawa) Ohwi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Cinnamomum longepaniculatum (Gamble) N.Chao ex H.W.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Cinnamomum longepaniculatum (Gamble) N.Chao ex H.W.Li (Tình trạng dan
Danh pháp khoa học chuẩn: Andropogon serratus Miq., 1866 Tên chấp nhận (Accepted Name): Andropogon serratus Miq., 1866 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Homalium sabiifolium F.C.How & W.C.Ko Tên chấp nhận (Accepted Name): Homalium sabiifolium F.C.How & W.C.Ko (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Frullania monocera (Hook.f. & Taylor) Gottsche, Lindenb. & Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Frullania monocera (Hook.f. & Taylor) Gottsche, Lindenb. &
Danh pháp khoa học chuẩn: Vernonia volkameriaefolia Bedd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vernonia volkameriaefolia Bedd. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Syrrhopodon parasiticus (Sw. ex Brid.) Besch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syrrhopodon parasiticus (Sw. ex Brid.) Besch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Kalanchoe floribunda Wight & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Kalanchoe floribunda Wight & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Daphniphyllum macropodum Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Daphniphyllum macropodum Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Chloranthus henryi Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Chloranthus henryi Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Baccharis linearifolia (Lam.) Pers. Tên chấp nhận (Accepted Name): Baccharis linearifolia (Lam.) Pers. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.