
Dryopteris christenseniae
Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris christenseniae (Ching) Li Bing Zhang Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris christenseniae (Ching) Li Bing Zhang (Tình trạng danh pháp: ACCE
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.344 loài · trang 263/640

Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris christenseniae (Ching) Li Bing Zhang Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris christenseniae (Ching) Li Bing Zhang (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Macropodanthus clausus (J.J.Sm.) Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Macropodanthus clausus (J.J.Sm.) Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes barbigera J.R.I.Wood, Nuraliev & Scotland Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes barbigera J.R.I.Wood, Nuraliev & Scotland (Tình trạng
Danh pháp khoa học chuẩn: Uraria oblonga (Wall. ex Benth.) H.Ohashi & K.Ohashi Tên chấp nhận (Accepted Name): Uraria oblonga (Wall. ex Benth.) H.Ohashi & K.Ohashi (Tình trạng danh
Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra letreae Aver., Tillich & T.A.Le Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra letreae Aver., Tillich & T.A.Le (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Grona schubertiae (H.Ohashi) H.Ohashi & K.Ohashi Tên chấp nhận (Accepted Name): Grona schubertiae (H.Ohashi) H.Ohashi & K.Ohashi (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Casearia spec I.M.Johnst. Tên chấp nhận (Accepted Name): Casearia spec I.M.Johnst. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Millerella myrioclada (Børgesen) G.H.Boo Tên chấp nhận (Accepted Name): Millerella myrioclada (Børgesen) G.H.Boo (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Glochidion anamiticum (Kuntze) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Glochidion anamiticum (Kuntze) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Sorbus fansipanensis Mc All. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sorbus fansipanensis Mc All. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Sideroxylon spec (H.J.Lam & B.Meeuse) Smedmark & Anderb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sideroxylon spec (H.J.Lam & B.Meeuse) Smedmark & Anderb. (Tình trạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Leoheo domatiophorus Chaowasku, D.T.Ngo & Hung T.Le Tên chấp nhận (Accepted Name): Leoheo domatiophorus Chaowasku, D.T.Ngo & Hung T.Le (Tình trạng danh ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Erythroxylum calyptratum Komada & Tagane Tên chấp nhận (Accepted Name): Erythroxylum calyptratum Komada & Tagane (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Calypogeia sinensis Bakalin & Buczk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calypogeia sinensis Bakalin & Buczk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Selliguea dareiformis (Hook.) X.C.Zhang & L.J.He Tên chấp nhận (Accepted Name): Selliguea dareiformis (Hook.) X.C.Zhang & L.J.He (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Amblovenatum immersum (Blume) Mazumdar Tên chấp nhận (Accepted Name): Amblovenatum immersum (Blume) Mazumdar (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Pteridrys hanoiensis Li Bing Zhang, Liang Zhang, N.T.Lu & X.M.Zhou Tên chấp nhận (Accepted Name): Pteridrys hanoiensis Li Bing Zhang, Liang Zhang, N.T.Lu

Danh pháp khoa học chuẩn: Oeosporangium belangeri (Bory) Fraser-Jenk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oeosporangium belangeri (Bory) Fraser-Jenk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Pteridrys vietnamensis Li Bing Zhang, Liang Zhang, N.T.Lu & X.M.Zhou Tên chấp nhận (Accepted Name): Pteridrys vietnamensis Li Bing Zhang, Liang Zhang, N.T
Danh pháp khoa học chuẩn: Capparis gialaiensis Sy Tên chấp nhận (Accepted Name): Capparis gialaiensis Sy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Aristolochia cochinchinensis T.V.Do Tên chấp nhận (Accepted Name): Aristolochia cochinchinensis T.V.Do (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Vanda dives (Rchb.f.) L.M.Gardiner Tên chấp nhận (Accepted Name): Vanda dives (Rchb.f.) L.M.Gardiner (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Cynanchum hooperianum (Blume) Liede & Khanum Tên chấp nhận (Accepted Name): Cynanchum hooperianum (Blume) Liede & Khanum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Garcinia hopii H.Toyama & V.S.Dang Tên chấp nhận (Accepted Name): Garcinia hopii H.Toyama & V.S.Dang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.