
Scapania ligulata
Danh pháp khoa học chuẩn: Scapania ligulata Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Scapania ligulata Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.344 loài · trang 267/640

Danh pháp khoa học chuẩn: Scapania ligulata Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Scapania ligulata Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Vandellia longituba T.Yamaz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vandellia longituba T.Yamaz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Pleurozia subinflata (Austin) Austin Tên chấp nhận (Accepted Name): Pleurozia subinflata (Austin) Austin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Persicaria viscosa (Buch.-Ham. ex D.Don) H.Gross ex Nakai Tên chấp nhận (Accepted Name): Persicaria viscosa (Buch.-Ham. ex D.Don) H.Gross ex Nakai (Tình t

Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes lupulina T.Anderson Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes lupulina T.Anderson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Pterospermum grandiflorum
Danh pháp khoa học chuẩn: Pterospermum grandiflorum Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterospermum grandiflorum Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Leptotrichella miqueliana (Mont.) Lindb. ex Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leptotrichella miqueliana (Mont.) Lindb. ex Broth. (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Stichorkis distichis Thouars Tên chấp nhận (Accepted Name): Stichorkis distichis Thouars (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhododendron cyanocarpum (Franch.) W.W.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhododendron cyanocarpum (Franch.) W.W.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Entosthodon eberhardtii Broth. & Paris Tên chấp nhận (Accepted Name): Entosthodon eberhardtii Broth. & Paris (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Scutellaria violacea B.Heyne ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Scutellaria violacea B.Heyne ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Orthosiphon rotundifolius Doan ex Suddee & A.J.Paton Tên chấp nhận (Accepted Name): Orthosiphon rotundifolius Doan ex Suddee & A.J.Paton (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Centranthera tranquebarica (Biehler) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Centranthera tranquebarica (Biehler) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Ranunculus pensylvanicus L.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ranunculus pensylvanicus L.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Mammea siamensis (Miq.) T.Anderson Tên chấp nhận (Accepted Name): Mammea siamensis (Miq.) T.Anderson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Tabernaemontana pandacaqui Lam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tabernaemontana pandacaqui Lam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Torenia cordifolia Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Torenia cordifolia Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Pterospermum megalocarpum
Danh pháp khoa học chuẩn: Pterospermum megalocarpum Tardieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterospermum megalocarpum Tardieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Casearia flexuosa Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Casearia flexuosa Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Senegalia intsia (L.) Maslin, Seigler & Ebinger Tên chấp nhận (Accepted Name): Senegalia intsia (L.) Maslin, Seigler & Ebinger (Tình trạng danh pháp: ACCE

Scaphium affine
Danh pháp khoa học chuẩn: Scaphium affine (Mast.) Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Scaphium affine (Mast.) Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Limnophila micrantha
Danh pháp khoa học chuẩn: Limnophila micrantha (Benth.) Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Limnophila micrantha (Benth.) Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra erecta Yan Liu & C.I Peng Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra erecta Yan Liu & C.I Peng (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Haplohymenium pseudotriste (Müll.Hal.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Haplohymenium pseudotriste (Müll.Hal.) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.