
Biancaea decapetala
Danh pháp khoa học chuẩn: Biancaea decapetala (Roth) O.Deg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Biancaea decapetala (Roth) O.Deg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.344 loài · trang 320/640

Danh pháp khoa học chuẩn: Biancaea decapetala (Roth) O.Deg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Biancaea decapetala (Roth) O.Deg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Decaschistia harmandii Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Decaschistia harmandii Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Polyosma nhatrangensis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Polyosma nhatrangensis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Vitex stylosa Dop Tên chấp nhận (Accepted Name): Vitex stylosa Dop (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: G
Danh pháp khoa học chuẩn: Pogostemon glaber Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pogostemon glaber Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Premna confinis C.Pei & S.L.Chen ex C.Y.Wu Tên chấp nhận (Accepted Name): Premna confinis C.Pei & S.L.Chen ex C.Y.Wu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Premna dubia Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Premna dubia Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Clerodendrum lecomtei Dop Tên chấp nhận (Accepted Name): Clerodendrum lecomtei Dop (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Paraphlomis hispida C.Y.Wu Tên chấp nhận (Accepted Name): Paraphlomis hispida C.Y.Wu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Clerodendrum smitinandii Moldenke Tên chấp nhận (Accepted Name): Clerodendrum smitinandii Moldenke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Congea vestita Griff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Congea vestita Griff. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Hydnocarpus hainanensis (Merr.) Sleumer Tên chấp nhận (Accepted Name): Hydnocarpus hainanensis (Merr.) Sleumer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Ziziphus elegans Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ziziphus elegans Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Tarenaya spinosa (Jacq.) Raf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tarenaya spinosa (Jacq.) Raf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Aschistanthera cristanthera C.Hansen Tên chấp nhận (Accepted Name): Aschistanthera cristanthera C.Hansen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Sporoxeia blastifolia (Guillaumin) C.Hansen Tên chấp nhận (Accepted Name): Sporoxeia blastifolia (Guillaumin) C.Hansen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Sporoxeia petelotii (Merr.) C.Hansen Tên chấp nhận (Accepted Name): Sporoxeia petelotii (Merr.) C.Hansen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Pseudodissochaeta subsessilis (Craib) M.P.Nayar Tên chấp nhận (Accepted Name): Pseudodissochaeta subsessilis (Craib) M.P.Nayar (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Sonerila helferi C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Sonerila helferi C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Viburnum cinnamomifolium Rehder Tên chấp nhận (Accepted Name): Viburnum cinnamomifolium Rehder (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Viburnum sambucinum Reinw. ex Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Viburnum sambucinum Reinw. ex Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Viburnum annamensis Fukuoka Tên chấp nhận (Accepted Name): Viburnum annamensis Fukuoka (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Viburnum foetidum Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Viburnum foetidum Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Canscora alata (Roth) Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Canscora alata (Roth) Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.