Diospyros ehretioides
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros ehretioides Wall. ex G.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros ehretioides Wall. ex G.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.344 loài · trang 366/640
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros ehretioides Wall. ex G.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros ehretioides Wall. ex G.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Tectaria stenosemioides (Alderw.) C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tectaria stenosemioides (Alderw.) C.Chr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Heterostemma luteum Costantin Tên chấp nhận (Accepted Name): Heterostemma luteum Costantin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Selliguea oxyloba (Wall. ex Kunze) Fraser-Jenk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Selliguea oxyloba (Wall. ex Kunze) Fraser-Jenk. (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Ilex wightiana Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ilex wightiana Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Alseodaphne tonkinensis H.Liu Tên chấp nhận (Accepted Name): Alseodaphne tonkinensis H.Liu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Oreogrammitis sinohirtella Parris Tên chấp nhận (Accepted Name): Oreogrammitis sinohirtella Parris (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Brandisia glabrescens Rehder Tên chấp nhận (Accepted Name): Brandisia glabrescens Rehder (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Helwingia himalaica Hook.fil. & Thomson ex C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Helwingia himalaica Hook.fil. & Thomson ex C.B.Clarke (Tình trạng dan

Danh pháp khoa học chuẩn: Merremia hirta (L.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Merremia hirta (L.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Argyreia osyrensis (Roth) Choisy Tên chấp nhận (Accepted Name): Argyreia osyrensis (Roth) Choisy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Psilotrichopsis curtisii (Oliv.) C.C.Towns. Tên chấp nhận (Accepted Name): Psilotrichopsis curtisii (Oliv.) C.C.Towns. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Huodendron tibeticum (J.Anthony) Rehder Tên chấp nhận (Accepted Name): Huodendron tibeticum (J.Anthony) Rehder (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Zanonia indica L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Zanonia indica L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: G

Danh pháp khoa học chuẩn: Daphniphyllum glaucescens Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Daphniphyllum glaucescens Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Clerodendrum schmidtii C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Clerodendrum schmidtii C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia bonii Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia bonii Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia hatacoa Buch.-Ham. Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia hatacoa Buch.-Ham. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema tenuicaudatum W.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema tenuicaudatum W.T.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema acuminatum (Poir.) Brongn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema acuminatum (Poir.) Brongn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Rinorea javanica (Blume) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Rinorea javanica (Blume) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Persicaria filiformis (Thunb.) Nakai Tên chấp nhận (Accepted Name): Persicaria filiformis (Thunb.) Nakai (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Canarium acutifolium (DC.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Canarium acutifolium (DC.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Lycopodium japonicum Thunb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lycopodium japonicum Thunb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.