Carex oligostachya
Danh pháp khoa học chuẩn: Carex oligostachya Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex oligostachya Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.344 loài · trang 404/640
Danh pháp khoa học chuẩn: Carex oligostachya Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex oligostachya Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex atrivaginata Nelmes Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex atrivaginata Nelmes (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus digitatus Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus digitatus Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus alternifolius L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus alternifolius L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Scleria rugosa R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Scleria rugosa R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus pseudokyllingioides Kük. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus pseudokyllingioides Kük. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis velata R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis velata R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis nutans (Retz.) Vahl Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis nutans (Retz.) Vahl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Isachne pulchella Roth Tên chấp nhận (Accepted Name): Isachne pulchella Roth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Themeda gigantea (Cav.) Hack. ex Duthie Tên chấp nhận (Accepted Name): Themeda gigantea (Cav.) Hack. ex Duthie (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Alloteropsis cimicina (L.) Stapf Tên chấp nhận (Accepted Name): Alloteropsis cimicina (L.) Stapf (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Xyris bancana Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Xyris bancana Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Keteleeria fortunei (A.Murray bis) Carrière Tên chấp nhận (Accepted Name): Keteleeria fortunei (A.Murray bis) Carrière (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Cycas brachycantha K.D.Hill, T.H.Nguyên & P.K.Lôc Tên chấp nhận (Accepted Name): Cycas brachycantha K.D.Hill, T.H.Nguyên & P.K.Lôc (Tình trạng danh pháp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Levierella densiramea Tixier Tên chấp nhận (Accepted Name): Levierella densiramea Tixier (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Warburgiella leptorhynchoides (Mitt.) M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Warburgiella leptorhynchoides (Mitt.) M.Fleisch. (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Brotherella curvirostris (Schwägr.) M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Brotherella curvirostris (Schwägr.) M.Fleisch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Rhynchostegium sarcoblastum Broth. & Paris Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhynchostegium sarcoblastum Broth. & Paris (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Trachypodopsis auriculata (Mitt.) M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trachypodopsis auriculata (Mitt.) M.Fleisch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Calyptothecium hookeri (Mitt.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calyptothecium hookeri (Mitt.) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Philonotis pseudomollis (Müll.Hal.) A.Jaeger Tên chấp nhận (Accepted Name): Philonotis pseudomollis (Müll.Hal.) A.Jaeger (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Trematodon longicollis Michx. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trematodon longicollis Michx. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Oedicladium rufescens (Reinw. & Hornsch.) Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oedicladium rufescens (Reinw. & Hornsch.) Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Macromitrium vesiculosum Tixier Tên chấp nhận (Accepted Name): Macromitrium vesiculosum Tixier (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.