
Veronica persica
Danh pháp khoa học chuẩn: Veronica persica Poir. Tên chấp nhận (Accepted Name): Veronica persica Poir. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.344 loài · trang 89/640

Danh pháp khoa học chuẩn: Veronica persica Poir. Tên chấp nhận (Accepted Name): Veronica persica Poir. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Angelonia salicariifolia Bonpl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Angelonia salicariifolia Bonpl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Striga asiatica (L.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Striga asiatica (L.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Gomphocarpus physocarpus E.Mey. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gomphocarpus physocarpus E.Mey. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Enicostema axillare (Lam.) A.Raynal Tên chấp nhận (Accepted Name): Enicostema axillare (Lam.) A.Raynal (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Rauvolfia vomitoria Afzel. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rauvolfia vomitoria Afzel. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Lysimachia japonica Thunb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lysimachia japonica Thunb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Lysimachia clethroides Duby Tên chấp nhận (Accepted Name): Lysimachia clethroides Duby (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Asyneuma canescens (Waldst. & Kit.) Griseb. & Schenk Tên chấp nhận (Accepted Name): Asyneuma canescens (Waldst. & Kit.) Griseb. & Schenk (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyclocodon parviflorus (Wall. ex A.DC.) Hook.f. & Thomson Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyclocodon parviflorus (Wall. ex A.DC.) Hook.f. & Thomson (Tình t

Platycodon grandiflorus
Danh pháp khoa học chuẩn: Platycodon grandiflorus (Jacq.) A.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Platycodon grandiflorus (Jacq.) A.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Sageraea laurina Dalzell Tên chấp nhận (Accepted Name): Sageraea laurina Dalzell (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Drepananthus apoensis Elmer Tên chấp nhận (Accepted Name): Drepananthus apoensis Elmer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Mosannona depressa (Baill.) Chatrou Tên chấp nhận (Accepted Name): Mosannona depressa (Baill.) Chatrou (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissistigma rufinerve (Hook.f. & Thomson) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissistigma rufinerve (Hook.f. & Thomson) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Fissistigma tientangense Tsiang & P.T.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissistigma tientangense Tsiang & P.T.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Xylopia villosa Chipp Tên chấp nhận (Accepted Name): Xylopia villosa Chipp (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Anaxagorea javanica Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Anaxagorea javanica Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Friesodielsia discolor (Craib) D.Das Tên chấp nhận (Accepted Name): Friesodielsia discolor (Craib) D.Das (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Miliusa tenuistipitata W.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Miliusa tenuistipitata W.T.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Dasymaschalon lomentaceum Finet & Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dasymaschalon lomentaceum Finet & Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Dasymaschalon sootepense Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Dasymaschalon sootepense Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Mitrephora pictiflora Elmer Tên chấp nhận (Accepted Name): Mitrephora pictiflora Elmer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Mitrephora lanotan (Blanco) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mitrephora lanotan (Blanco) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.