Cà ổi lá đa
Castanopsis tessellata
Tên gọi khác: Cà ổi ô vuông, Kha thụ rỗ, Sồi gai
1. Định danh và phân loại
Castanopsis tessellata Hickel & A.Camus (họ Fagaceae, chi Castanopsis) là tên chấp nhận theo POWO, công bố ở Bull. Soc. Bot. France 68: 399 (1921, in năm 1922). Tên Việt: Cà ổi lá đa. Chưa tìm thấy synonym khoa học.
2. Đặc điểm hình thái
Cây gỗ cao 10–15 m. Chồi, cành non, cuống lá, mặt dưới lá và trục cụm hoa phủ dày lông nâu. Phiến lá thuôn, đôi khi hình mác, 15–30 × 5–8 cm, mép nguyên, chóp nhọn dài, mỗi bên gân giữa có 16–22 gân bên. Cụm quả dài 10–30 cm; đấu hình cầu dẹt, đường kính 5–6 cm, phủ dày gai, chứa 2–3 hạt có lông. Mùa hoa tháng 4–6, quả tháng 9–10 (theo Flora of China).
3. Sinh thái và phân bố
Ở Việt Nam cây ưa sáng, mọc rải rác trong rừng thường xanh, trên đất feralit đỏ hoặc nâu phát triển từ bazan. Flora of China ghi rừng lá rộng thường xanh dưới 500 m. Phân bố ở Hà Giang, Hà Nội (Ba Vì), Kon Tum, Lâm Đồng, Lào Cai, Sơn La, Tuyên Quang, Vĩnh Phúc; GBIF còn ghi Hòa Bình và Thanh Hóa. Ngoài Việt Nam: Trung Quốc (nam Vân Nam) và Lào.
4. Công dụng và giá trị
Danh lục Đỏ chỉ nêu gián tiếp loài bị khai thác quá mức để lấy gỗ; chưa có dữ liệu về công dụng cụ thể khác.
5. Tình trạng bảo tồn
IUCN: VU (theo GBIF). Danh lục Đỏ VN dùng tiêu chí A2cd do sinh cảnh thu hẹp và khai thác gỗ quá mức, nhưng ô phân hạng để trống.
Phân bố
- Tây Bắc
- Sơn La (Mộc Châu, Sông Mã), Hòa Bình (GBIF), Lào Cai.
- Đông Bắc
- Hà Giang, Tuyên Quang, Vĩnh Phúc (Danh lục Đỏ VN).
- Đồng bằng sông Hồng
- Hà Nội (Ba Vì) theo Danh lục Đỏ VN.
- Bắc Trung Bộ
- Thanh Hóa (bản ghi GBIF, chưa thấy trong Danh lục Đỏ).
- Tây Nguyên
- Kon Tum và Lâm Đồng.
- Việt Nam
- Ghi nhận ở miền Bắc đến Tây Nguyên; mọc rải rác trong rừng thường xanh. GBIF có 22 bản ghi tại Việt Nam. Flora of China ghi 'C to N Vietnam'.
- Thế giới
- Trung Quốc (nam Vân Nam) và Lào theo POWO. GBIF còn có bản ghi ở Campuchia nhưng POWO chưa xác nhận.
Công dụng
- Cây gỗ; Danh lục Đỏ ghi loài bị khai thác quá mức để lấy gỗ
- Thành phần của rừng thường xanh trên đất feralit phát triển từ bazan; có giá trị bảo tồn do là loài bị đe dọa
Đặc điểm
- Lá
- Phiến thuôn hoặc hình mác, 15–30 × 5–8 cm, mép nguyên, chóp nhọn dài; 16–22 gân bên mỗi bên; mặt dưới có lông nâu
- Quả
- Đấu hình cầu dẹt, đường kính 5–6 cm, phủ dày gai; 2–3 hạt có lông, 1,5–1,8 × 1,5–2 cm
- Hoa
- Hoa đực xếp xoắn trên trục cụm hoa; cụm hoa cái ở giữa đến đỉnh cành, mỗi đấu 3 hoa
- Chiều cao (m)
- 10–15
- Dạng sống
- Cây gỗ
- Mùa thu hoạch
- Quả chín tháng 9–10 (theo Flora of China)
- Mùa hoa
- Tháng 4–6 (theo Flora of China)
Hướng dẫn chăm sóc
Việt Nam
- Ánh sáng
- Ưa sáng.
- Tưới nước
- Chưa có dữ liệu.
- Đất trồng
- Đất feralit đỏ hoặc nâu phát triển từ đá bazan.
- Bón phân
- Chưa có dữ liệu.
- Nhân giống
- Chưa có dữ liệu về nhân giống; hạt (quả sồi) là nguồn nhân giống có thể, nhưng chưa có nguồn xác nhận.
- Thu hoạch
- Không áp dụng; loài bị đe dọa do khai thác gỗ.
Nguồn tham khảo
1. Global Biodiversity Information Facility (GBIF)
GBIF Occurrence Records: Castanopsis tessellata Hickel & A.Camus in Vietnam (0 occurrences).
Giấy phép: CC BY 4.0
2. POWO (Kew)
POWO: Castanopsis tessellata Hickel & A.Camus, tên chấp nhận.
Flora of China: mô tả Castanopsis tessellata (棕毛锥).
Danh lục Đỏ VN: Cà ổi lá đa, phân bố, sinh cảnh, tiêu chí A2cd.
5. BotanyVN
BotanyVN: tên khác của loài.
Trích dẫn trang này
Cà ổi lá đa (Castanopsis tessellata). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/ca-oi-la-da (truy cập 21/10/2026).






