
Hẹ
Allium tuberosum
Tên tiếng Việt: Hẹ Danh pháp khoa học: Allium tuberosum Chi (Genus): Allium | Họ (Family): Amaryllidaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây nông nghiệp ngắn ngày / rau màu / gia vị Nguồn
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15 loài

Allium tuberosum
Tên tiếng Việt: Hẹ Danh pháp khoa học: Allium tuberosum Chi (Genus): Allium | Họ (Family): Amaryllidaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây nông nghiệp ngắn ngày / rau màu / gia vị Nguồn

Anethum graveolens
Tên tiếng Việt: Thì là Danh pháp khoa học: Anethum graveolens Chi (Genus): Anethum | Họ (Family): Apiaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây nông nghiệp ngắn ngày / rau màu / gia vị Nguồ

Amaranthus tricolor
Tên tiếng Việt: Rau dền Danh pháp khoa học: Amaranthus tricolor Chi (Genus): Amaranthus | Họ (Family): Amaranthaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây nông nghiệp ngắn ngày / rau màu / g

Abelmoschus esculentus
Tên tiếng Việt: Đậu bắp Danh pháp khoa học: Abelmoschus esculentus Chi (Genus): Abelmoschus | Họ (Family): Malvaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây nông nghiệp ngắn ngày / rau màu / g

Alpinia galanga
Tên tiếng Việt: Riềng Danh pháp khoa học: Alpinia galanga Chi (Genus): Alpinia | Họ (Family): Zingiberaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây nông nghiệp ngắn ngày / rau màu / gia vị Ngu

Allium sativum
Tên tiếng Việt: Tỏi Danh pháp khoa học: Allium sativum Chi (Genus): Allium | Họ (Family): Amaryllidaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây nông nghiệp ngắn ngày / rau màu / gia vị Nguồn

Allium cepa
Tên tiếng Việt: Hành tây Danh pháp khoa học: Allium cepa Chi (Genus): Allium | Họ (Family): Amaryllidaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây nông nghiệp ngắn ngày / rau màu / gia vị Nguồ

Allium cepa Aggregatum Group
Tên tiếng Việt: Hành tím Danh pháp khoa học: Allium cepa Aggregatum Group Chi (Genus): Allium | Họ (Family): Amaryllidaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây nông nghiệp ngắn ngày / rau
Phổ biến Allium fistulosum
Hành lá (Allium fistulosum) là cây gia vị quốc dân — hầu như món Việt nào cũng có hành lá. Cây thân thảo cao 30–50cm, không tạo củ to như hành tây mà chỉ phình gốc nhẹ; lá rỗng dạn
Phổ biến Arachis hypogaea
Lạc (Arachis hypogaea — miền Nam gọi đậu phộng) là cây thực phẩm + dầu ăn + cây cải tạo đất quan trọng. Cây họ Đậu (Fabaceae) đặc biệt: hoa mọc trên mặt đất nhưng sau khi thụ phấn
Phổ biến Ananas comosus
Dứa, còn gọi là thơm (miền Nam) hoặc khóm (miền Tây Nam Bộ), có danh pháp khoa học Ananas comosus (L.) Merr., thuộc họ Dứa (Bromeliaceae) — một họ thực vật chủ yếu phân bố ở châu M
Averrhoa carambola
Khế (danh pháp khoa học Averrhoa carambola L.) thuộc chi Averrhoa, họ Chua me đất (Oxalidaceae) — một họ thực vật đặc trưng bởi vị chua do hàm lượng axit oxalic trong mô lá và quả.
Phổ biến Artocarpus heterophyllus
Mít (danh pháp khoa học Artocarpus heterophyllus Lam.) thuộc chi Artocarpus, họ Dâu tằm (Moraceae) — cùng họ với sung, vả, dâu tằm. Loài này có nguồn gốc từ vùng rừng mưa nhiệt đới
Annona squamosa
Na hay mãng cầu ta (danh pháp khoa học Annona squamosa L.) thuộc chi Annona, họ Na (Annonaceae) — cùng chi với mãng cầu xiêm nhưng khác loài, kích thước quả nhỏ hơn nhiều. Loài này
Phổ biến Anacardium occidentale
Điều (Anacardium occidentale) — đào lộn hột — là cây công nghiệp chủ lực vùng Đông Nam Bộ và Tây Nguyên, đưa Việt Nam thành nước CHẾ BIẾN và XUẤT KHẨU nhân điều LỚN NHẤT thế giới (
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.