Alpinia intermedia
Danh pháp khoa học chuẩn: Alpinia intermedia Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alpinia intermedia Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.566 loài · trang 25/66
Danh pháp khoa học chuẩn: Alpinia intermedia Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alpinia intermedia Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Alpinia japonica (Thunb.) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alpinia japonica (Thunb.) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Alpinia kwangsiensis T.L.Wu & S.J.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Alpinia kwangsiensis T.L.Wu & S.J.Chen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Alpinia latilabris Ridl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alpinia latilabris Ridl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Alpinia maclurei Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alpinia maclurei Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Alpinia macroura K.Schum. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alpinia macroura K.Schum. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Alpinia malaccensis (Burm.f.) Roscoe Tên chấp nhận (Accepted Name): Alpinia malaccensis (Burm.f.) Roscoe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Alpinia mutica Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alpinia mutica Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Alpinia nutans (L.) Roscoe Tên chấp nhận (Accepted Name): Alpinia nutans (L.) Roscoe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Alpinia oblongifolia Hayata Tên chấp nhận (Accepted Name): Alpinia oblongifolia Hayata (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Alpinia officinarum Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Alpinia officinarum Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Alpinia oxymitra K.Schum. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alpinia oxymitra K.Schum. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Alpinia oxyphylla Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alpinia oxyphylla Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Alpinia polyantha D.Fang Tên chấp nhận (Accepted Name): Alpinia polyantha D.Fang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Alpinia purpurata
Tên tiếng Việt: Gừng đỏ Danh pháp khoa học: Alpinia purpurata Chi (Genus): Alpinia | Họ (Family): Zingiberaceae Phân nhóm chuyên ngành: Hoa/lá cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Thái

Danh pháp khoa học chuẩn: Alpinia roxburghii Sweet Tên chấp nhận (Accepted Name): Alpinia roxburghii Sweet (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Alpinia rugosa S.J.Chen & Z.Y.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Alpinia rugosa S.J.Chen & Z.Y.Chen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Alpinia shimadae Hayata Tên chấp nhận (Accepted Name): Alpinia shimadae Hayata (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Alpinia siamensis K.Schum. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alpinia siamensis K.Schum. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Alpinia strobiliformis T.L.Wu & S.J.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Alpinia strobiliformis T.L.Wu & S.J.Chen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Alpinia tonkinensis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alpinia tonkinensis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Alpinia velutina Ridl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alpinia velutina Ridl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Alpinia vietnamica H.Ð.Trần, Luu & Škorničk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alpinia vietnamica H.Ð.Trần, Luu & Škorničk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Alpinia vittata W.Bull Tên chấp nhận (Accepted Name): Alpinia vittata W.Bull (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.