
Bupleurum hamiltonii
Danh pháp khoa học chuẩn: Bupleurum hamiltonii N.P.Balakr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bupleurum hamiltonii N.P.Balakr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
777 loài · trang 32/33

Danh pháp khoa học chuẩn: Bupleurum hamiltonii N.P.Balakr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bupleurum hamiltonii N.P.Balakr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Burmannia chinensis Gand. Tên chấp nhận (Accepted Name): Burmannia chinensis Gand. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Burmannia cochinchinensis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Burmannia cochinchinensis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Burmannia coelestis D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Burmannia coelestis D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Burmannia coerulea Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Burmannia coerulea Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Burmannia disticha L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Burmannia disticha L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Burmannia indica Jonker Tên chấp nhận (Accepted Name): Burmannia indica Jonker (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Burmannia luteoalba Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Burmannia luteoalba Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Burmannia lutescens Becc. Tên chấp nhận (Accepted Name): Burmannia lutescens Becc. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Burmannia nepalensis (Miers) Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Burmannia nepalensis (Miers) Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Burmannia oblonga Ridl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Burmannia oblonga Ridl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Burmannia pusilla (Miers) Thwaites Tên chấp nhận (Accepted Name): Burmannia pusilla (Miers) Thwaites (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Burmannia unguiculata Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Burmannia unguiculata Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Burmannia wallichii (Miers) Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Burmannia wallichii (Miers) Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Burretiodendron brilletii (Gagnep.) Kosterm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Burretiodendron brilletii (Gagnep.) Kosterm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Burretiodendron hsienmu Chun & F.C.How Tên chấp nhận (Accepted Name): Burretiodendron hsienmu Chun & F.C.How (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Bursera graveolens (Kunth) Triana & Planch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bursera graveolens (Kunth) Triana & Planch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Butea monosperma
Danh pháp khoa học chuẩn: Butea monosperma (Lam.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Butea monosperma (Lam.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Butea superba Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Butea superba Roxb. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Butomopsis latifolia (D.Don) Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Butomopsis latifolia (D.Don) Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Buxus cochinchinensis Pierre ex Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Buxus cochinchinensis Pierre ex Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Buxus henryi Mayr Tên chấp nhận (Accepted Name): Buxus henryi Mayr (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: G
Danh pháp khoa học chuẩn: Buxus latistyla Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Buxus latistyla Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Buxus mollicula W.W.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Buxus mollicula W.W.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.