Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Cây cảnh & hoa

721 loài · trang 14/31

Blachia poilanei (Blachia poilanei)

Blachia poilanei

Danh pháp khoa học chuẩn: Blachia poilanei Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Blachia poilanei Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Blachia siamensis (Blachia siamensis)

Blachia siamensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Blachia siamensis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Blachia siamensis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Blainvillea acmella (Blainvillea acmella)

Blainvillea acmella

Danh pháp khoa học chuẩn: Blainvillea acmella (L.) Philipson Tên chấp nhận (Accepted Name): Blainvillea acmella (L.) Philipson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Blastus auriculatus (Blastus auriculatus)

Blastus auriculatus

Danh pháp khoa học chuẩn: Blastus auriculatus Y.Q.Huang ex C.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Blastus auriculatus Y.Q.Huang ex C.Chen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Melastomataceae
Blastus borneensis (Blastus borneensis)

Blastus borneensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Blastus borneensis Cogn. ex Boerl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Blastus borneensis Cogn. ex Boerl. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Melastomataceae
Mua rừng trắng (Blastus cochinchinensis)

Mua rừng trắng

Blastus cochinchinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Blastus cochinchinensis Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Blastus cochinchinensis Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Melastomataceae
Blastus eglandulosus (Blastus eglandulosus)

Blastus eglandulosus

Danh pháp khoa học chuẩn: Blastus eglandulosus Stapf ex Spare Tên chấp nhận (Accepted Name): Blastus eglandulosus Stapf ex Spare (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Melastomataceae
Blastus multiflorus (Blastus multiflorus)

Blastus multiflorus

Danh pháp khoa học chuẩn: Blastus multiflorus (Cogn.) Guillaumin Tên chấp nhận (Accepted Name): Blastus multiflorus (Cogn.) Guillaumin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Melastomataceae
Blastus pauciflorus (Blastus pauciflorus)

Blastus pauciflorus

Danh pháp khoa học chuẩn: Blastus pauciflorus (Benth.) Guillaumin Tên chấp nhận (Accepted Name): Blastus pauciflorus (Benth.) Guillaumin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Melastomataceae
Blechnopsis orientalis (Blechnopsis orientalis)

Blechnopsis orientalis

Danh pháp khoa học chuẩn: Blechnopsis orientalis (L.) C.Presl Tên chấp nhận (Accepted Name): Blechnopsis orientalis (L.) C.Presl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Blechnaceae
Bleekrodea tonkinensis (Bleekrodea tonkinensis)

Bleekrodea tonkinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Bleekrodea tonkinensis Eberh. & Dubard Tên chấp nhận (Accepted Name): Bleekrodea tonkinensis Eberh. & Dubard (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Moraceae
Tai ria (Blepharis maderaspatensis)

Tai ria

Blepharis maderaspatensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Blepharis maderaspatensis (L.) B.Heyne ex Roth Tên chấp nhận (Accepted Name): Blepharis maderaspatensis (L.) B.Heyne ex Roth (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Trung bình 365 ngày Acanthaceae
Blepharostoma minus (Blepharostoma minus)

Blepharostoma minus

Danh pháp khoa học chuẩn: Blepharostoma minus Horik. Tên chấp nhận (Accepted Name): Blepharostoma minus Horik. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Blepharostomataceae
Bletilla striata (Bletilla striata)

Bletilla striata

Danh pháp khoa học chuẩn: Bletilla striata (Thunb.) Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bletilla striata (Thunb.) Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Blighia sapida (Blighia sapida)

Blighia sapida

Danh pháp khoa học chuẩn: Blighia sapida K.D.Koenig Tên chấp nhận (Accepted Name): Blighia sapida K.D.Koenig (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Sapindaceae
Blumea adenophora (Blumea adenophora)

Blumea adenophora

Danh pháp khoa học chuẩn: Blumea adenophora Franch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Blumea adenophora Franch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Blumea aromatica (Blumea aromatica)

Blumea aromatica

Danh pháp khoa học chuẩn: Blumea aromatica Wall. ex DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Blumea aromatica Wall. ex DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Blumea axillaris (Blumea axillaris)

Blumea axillaris

Danh pháp khoa học chuẩn: Blumea axillaris (Lam.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Blumea axillaris (Lam.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Blumea balsamifera (Blumea balsamifera)

Blumea balsamifera

Danh pháp khoa học chuẩn: Blumea balsamifera (L.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Blumea balsamifera (L.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Blumea bifoliata (Blumea bifoliata)

Blumea bifoliata

Danh pháp khoa học chuẩn: Blumea bifoliata (L.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Blumea bifoliata (L.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Blumea densiflora (Blumea densiflora)

Blumea densiflora

Danh pháp khoa học chuẩn: Blumea densiflora DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Blumea densiflora DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Blumea fistulosa (Blumea fistulosa)

Blumea fistulosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Blumea fistulosa (Roxb.) Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Blumea fistulosa (Roxb.) Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Blumea hieraciifolia (Blumea hieraciifolia)

Blumea hieraciifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Blumea hieraciifolia (D.Don) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Blumea hieraciifolia (D.Don) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Blumea hirsuta (Blumea hirsuta)

Blumea hirsuta

Danh pháp khoa học chuẩn: Blumea hirsuta (Less.) M.R.Almeida Tên chấp nhận (Accepted Name): Blumea hirsuta (Less.) M.R.Almeida (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Asteraceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.