Brassaiopsis gracilis
Danh pháp khoa học chuẩn: Brassaiopsis gracilis Hand.-Mazz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Brassaiopsis gracilis Hand.-Mazz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
786 loài · trang 22/33
Danh pháp khoa học chuẩn: Brassaiopsis gracilis Hand.-Mazz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Brassaiopsis gracilis Hand.-Mazz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Brassaiopsis grushvitzkyi J.Wen, Lowry & T.H.Nguyên Tên chấp nhận (Accepted Name): Brassaiopsis grushvitzkyi J.Wen, Lowry & T.H.Nguyên (Tình trạng danh ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Brassaiopsis nhatrangensis (Bui) J.Wen & Lowry Tên chấp nhận (Accepted Name): Brassaiopsis nhatrangensis (Bui) J.Wen & Lowry (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Brassaiopsis phanrangensis C.B.Shang Tên chấp nhận (Accepted Name): Brassaiopsis phanrangensis C.B.Shang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Brassaiopsis producta (Dunn) C.B.Shang Tên chấp nhận (Accepted Name): Brassaiopsis producta (Dunn) C.B.Shang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Brassaiopsis quercifolia G.Hoo Tên chấp nhận (Accepted Name): Brassaiopsis quercifolia G.Hoo (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Brassaiopsis stellata K.M.Feng Tên chấp nhận (Accepted Name): Brassaiopsis stellata K.M.Feng (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Brassaiopsis variabilis C.B.Shang Tên chấp nhận (Accepted Name): Brassaiopsis variabilis C.B.Shang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Brassica cretica Lam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Brassica cretica Lam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Brassica juncea
Tên tiếng Việt: Cải xanh Danh pháp khoa học: Brassica juncea Chi (Genus): Brassica | Họ (Family): Brassicaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây nông nghiệp ngắn ngày / rau màu / gia vị

Brassica napus
Tên tiếng Việt: Cải dầu/canola Danh pháp khoa học: Brassica napus Chi (Genus): Brassica | Họ (Family): Brassicaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây công nghiệp ngắn ngày / cây nguyên l

Danh pháp khoa học chuẩn: Brassica oleracea L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Brassica oleracea L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Brassica oleracea var. capitata
Tên tiếng Việt: Bắp cải Danh pháp khoa học: Brassica oleracea var. capitata Chi (Genus): Brassica | Họ (Family): Brassicaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây nông nghiệp ngắn ngày / ra

Brassica oleracea varieties
Tên tiếng Việt: Súp lơ Danh pháp khoa học: Brassica oleracea varieties Chi (Genus): Brassica | Họ (Family): Brassicaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây nông nghiệp ngắn ngày / rau màu

Danh pháp khoa học chuẩn: Brassica rapa L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Brassica rapa L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giớ

Brassica rapa group
Tên tiếng Việt: Cải ngọt Danh pháp khoa học: Brassica rapa group Chi (Genus): Brassica | Họ (Family): Brassicaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây nông nghiệp ngắn ngày / rau màu / gia
Danh pháp khoa học chuẩn: Braunfelsia aenea Jovet-Ast & Tixier Tên chấp nhận (Accepted Name): Braunfelsia aenea Jovet-Ast & Tixier (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Bredia hispidissima C.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Bredia hispidissima C.Chen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Bredia longearistata (C.Chen) R.C.Zhou & Ying Liu Tên chấp nhận (Accepted Name): Bredia longearistata (C.Chen) R.C.Zhou & Ying Liu (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Bredia longiradiosa C.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Bredia longiradiosa C.Chen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Bredia plagiopetala (C.Chen) R.C.Zhou & Ying Liu Tên chấp nhận (Accepted Name): Bredia plagiopetala (C.Chen) R.C.Zhou & Ying Liu (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Bredia velutina Diels Tên chấp nhận (Accepted Name): Bredia velutina Diels (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Bredia violacea H.L.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Bredia violacea H.L.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Breonia chinensis (Lam.) Capuron Tên chấp nhận (Accepted Name): Breonia chinensis (Lam.) Capuron (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.