
Blumea fistulosa
Danh pháp khoa học chuẩn: Blumea fistulosa (Roxb.) Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Blumea fistulosa (Roxb.) Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
786 loài · trang 23/33

Danh pháp khoa học chuẩn: Blumea fistulosa (Roxb.) Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Blumea fistulosa (Roxb.) Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Burmannia nepalensis (Miers) Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Burmannia nepalensis (Miers) Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Burretiodendron brilletii (Gagnep.) Kosterm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Burretiodendron brilletii (Gagnep.) Kosterm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Bolbitis nodiflora (Bory) Fraser-Jenk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bolbitis nodiflora (Bory) Fraser-Jenk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Boeica ferruginea Drake Tên chấp nhận (Accepted Name): Boeica ferruginea Drake (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Boeica porosa C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Boeica porosa C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Biophytum thorelianum Guillaumin Tên chấp nhận (Accepted Name): Biophytum thorelianum Guillaumin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Biophytum umbraculum Welw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Biophytum umbraculum Welw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Brassaiopsis stellata K.M.Feng Tên chấp nhận (Accepted Name): Brassaiopsis stellata K.M.Feng (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Brassaiopsis ciliata Dunn Tên chấp nhận (Accepted Name): Brassaiopsis ciliata Dunn (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Brassaiopsis dumicola W.W.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Brassaiopsis dumicola W.W.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Bauhinia blakeana
Danh pháp khoa học chuẩn: Bauhinia ×blakeana Dunn Tên chấp nhận (Accepted Name): Bauhinia ×blakeana Dunn (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum andersonii (Hook.f.) J.J.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum andersonii (Hook.f.) J.J.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum sigaldiae Guillaumin Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum sigaldiae Guillaumin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum frostii Summerh. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum frostii Summerh. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum pecten-veneris (Gagnep.) Seidenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum pecten-veneris (Gagnep.) Seidenf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Brotherella curvirostris (Schwägr.) M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Brotherella curvirostris (Schwägr.) M.Fleisch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Bergera stenocarpa (F.J.Mou, 2023) F.J.Mou, 2023 Tên chấp nhận (Accepted Name): Bergera stenocarpa (F.J.Mou, 2023) F.J.Mou, 2023 (Tình trạng danh pháp: AC
Danh pháp khoa học chuẩn: Bergia ammannioides Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bergia ammannioides Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia aptera Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia aptera Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Buxus myrica H.Lév. Tên chấp nhận (Accepted Name): Buxus myrica H.Lév. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Bousigonia angustifolia Pierre ex Spire Tên chấp nhận (Accepted Name): Bousigonia angustifolia Pierre ex Spire (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Boehmeria japonica (L.fil.) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Boehmeria japonica (L.fil.) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Bolbitis subcordata (Copel.) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Bolbitis subcordata (Copel.) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.