Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Tên khoa học bắt đầu bằng “C”

2.084 loài · trang 24/87

Carpinus viminea (Carpinus viminea)

Carpinus viminea

Danh pháp khoa học chuẩn: Carpinus viminea Lindl. ex Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Carpinus viminea Lindl. ex Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Betulaceae
Carpopeltis maillardii (Carpopeltis maillardii)

Carpopeltis maillardii

Danh pháp khoa học chuẩn: Carpopeltis maillardii (Mont. & Millardet) Chiang, 1970 Tên chấp nhận (Accepted Name): Carpopeltis maillardii (Mont. & Millardet) Chiang, 1970 (Tình trạng

Trung bình 365 ngày Halymeniaceae
Carthamus tinctorius (Carthamus tinctorius)

Carthamus tinctorius

Danh pháp khoa học chuẩn: Carthamus tinctorius L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Carthamus tinctorius L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Cartrema scortechinii (Cartrema scortechinii)

Cartrema scortechinii

Danh pháp khoa học chuẩn: Cartrema scortechinii (King & Gamble) de Juana Tên chấp nhận (Accepted Name): Cartrema scortechinii (King & Gamble) de Juana (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Trung bình 365 ngày Oleaceae
Carya poilanei (Carya poilanei)

Carya poilanei

Danh pháp khoa học chuẩn: Carya poilanei (A.Chev.) Leroy Tên chấp nhận (Accepted Name): Carya poilanei (A.Chev.) Leroy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Juglandaceae
Mạy châu (Carya tonkinensis)

Mạy châu

Carya tonkinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Carya tonkinensis Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Carya tonkinensis Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Juglandaceae
Caryodaphnopsis baviensis (Caryodaphnopsis baviensis)

Caryodaphnopsis baviensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Caryodaphnopsis baviensis (Lecomte) Airy Shaw Tên chấp nhận (Accepted Name): Caryodaphnopsis baviensis (Lecomte) Airy Shaw (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Trung bình 365 ngày Lauraceae
Caryodaphnopsis bilocellata (Caryodaphnopsis bilocellata)

Caryodaphnopsis bilocellata

Danh pháp khoa học chuẩn: Caryodaphnopsis bilocellata van der Werff & Dao Tên chấp nhận (Accepted Name): Caryodaphnopsis bilocellata van der Werff & Dao (Tình trạng danh pháp: ACCE

Trung bình 365 ngày Lauraceae
Caryodaphnopsis henryi (Caryodaphnopsis henryi)

Caryodaphnopsis henryi

Danh pháp khoa học chuẩn: Caryodaphnopsis henryi Airy Shaw Tên chấp nhận (Accepted Name): Caryodaphnopsis henryi Airy Shaw (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Lauraceae
Caryodaphnopsis laotica (Caryodaphnopsis laotica)

Caryodaphnopsis laotica

Danh pháp khoa học chuẩn: Caryodaphnopsis laotica Airy Shaw Tên chấp nhận (Accepted Name): Caryodaphnopsis laotica Airy Shaw (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Trung bình 365 ngày Lauraceae
Caryodaphnopsis metallica (Caryodaphnopsis metallica)

Caryodaphnopsis metallica

Danh pháp khoa học chuẩn: Caryodaphnopsis metallica Kosterm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Caryodaphnopsis metallica Kosterm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Lauraceae
Caryodaphnopsis poilanei (Caryodaphnopsis poilanei)

Caryodaphnopsis poilanei

Danh pháp khoa học chuẩn: Caryodaphnopsis poilanei Kosterm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Caryodaphnopsis poilanei Kosterm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Trung bình 365 ngày Lauraceae
Caryodaphnopsis quanbaensis (Caryodaphnopsis quanbaensis)

Caryodaphnopsis quanbaensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Caryodaphnopsis quanbaensis van der Werff & Dao Tên chấp nhận (Accepted Name): Caryodaphnopsis quanbaensis van der Werff & Dao (Tình trạng danh pháp: ACCE

Trung bình 365 ngày Lauraceae
Caryodaphnopsis tonkinensis (Caryodaphnopsis tonkinensis)

Caryodaphnopsis tonkinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Caryodaphnopsis tonkinensis (Lecomte) Airy Shaw Tên chấp nhận (Accepted Name): Caryodaphnopsis tonkinensis (Lecomte) Airy Shaw (Tình trạng danh pháp: ACCE

Trung bình 365 ngày Lauraceae
Caryopteris incana (Caryopteris incana)

Caryopteris incana

Danh pháp khoa học chuẩn: Caryopteris incana (Thunb. ex Houtt.) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Caryopteris incana (Thunb. ex Houtt.) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Trung bình 365 ngày Lamiaceae
Caryota maxima (Caryota maxima)

Caryota maxima

Danh pháp khoa học chuẩn: Caryota maxima Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Caryota maxima Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Trung bình 365 ngày Arecaceae
Caryota mitis (Caryota mitis)

Caryota mitis

Danh pháp khoa học đầy đủ: Caryota mitis Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Caryota mitis Lour. (Tình trạng: ACCEPTED) Hệ thống phân loại: Giới Plantae → Ngành Tracheophyta → Lớp

Trung bình 365 ngày Arecaceae
Caryota monostachya (Caryota monostachya)

Caryota monostachya

Danh pháp khoa học chuẩn: Caryota monostachya Becc. Tên chấp nhận (Accepted Name): Caryota monostachya Becc. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Arecaceae
Caryota obtusa (Caryota obtusa)

Caryota obtusa

Danh pháp khoa học chuẩn: Caryota obtusa Griff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Caryota obtusa Griff. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Arecaceae
Caryota rumphiana (Caryota rumphiana)

Caryota rumphiana

Danh pháp khoa học chuẩn: Caryota rumphiana Mart. Tên chấp nhận (Accepted Name): Caryota rumphiana Mart. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Arecaceae
Caryota sobolifera (Caryota sobolifera)

Caryota sobolifera

Danh pháp khoa học chuẩn: Caryota sobolifera Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Caryota sobolifera Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Arecaceae
Caryota sympetala (Caryota sympetala)

Caryota sympetala

Danh pháp khoa học chuẩn: Caryota sympetala Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Caryota sympetala Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Arecaceae
Caryota urens (Caryota urens)

Caryota urens

Danh pháp khoa học chuẩn: Caryota urens L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Caryota urens L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giớ

Trung bình 365 ngày Arecaceae
Cascabela thevetia (Cascabela thevetia)

Cascabela thevetia

Danh pháp khoa học chuẩn: Cascabela thevetia (L.) Lippold Tên chấp nhận (Accepted Name): Cascabela thevetia (L.) Lippold (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Apocynaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.