Dẻ Gai
Castanopsis chinensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis chinensis (Spreng.) Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis chinensis (Spreng.) Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.783 loài · trang 21/75
Castanopsis chinensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis chinensis (Spreng.) Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis chinensis (Spreng.) Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis clarkei King ex Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis clarkei King ex Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis delavayi Franch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis delavayi Franch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis diversifolia (Kurz) King ex Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis diversifolia (Kurz) King ex Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis echinocarpa Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis echinocarpa Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis eyrei (Champ. ex Benth.) Hutch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis eyrei (Champ. ex Benth.) Hutch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis faberi Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis faberi Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis fabri Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis fabri Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis fargesii Franch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis fargesii Franch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis ferox (Roxb.) Spach Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis ferox (Roxb.) Spach (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis fissa (Champ. ex Benth.) Rehder & E.H.Wilson Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis fissa (Champ. ex Benth.) Rehder & E.H.Wilson (Tình trạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis formosana (Skan) Hayata Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis formosana (Skan) Hayata (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis hystrix Hook.f. & Thomson ex A.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis hystrix Hook.f. & Thomson ex A.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Loài Castanopsis (Castanopsis indica) (danh pháp khoa học: Castanopsis indica) thuộc chi Castanopsis, họ thực vật Fagaceae. Trong cơ sở dữ liệu Đa dạng Sinh học Toàn cầu (GBIF), lo

Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis javanica (Blume) A.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis javanica (Blume) A.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Castanopsis kawakamii
Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis kawakamii Hayata Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis kawakamii Hayata (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis lamontii Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis lamontii Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis nigrescens Chun & C.C.Huang Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis nigrescens Chun & C.C.Huang (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis pierrei Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis pierrei Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis platyacantha Rehder & E.H.Wilson Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis platyacantha Rehder & E.H.Wilson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis purpurella (Miq.) N.P.Balakr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis purpurella (Miq.) N.P.Balakr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Castanopsis tonkinensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis tonkinensis Seemen Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis tonkinensis Seemen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis tribuloides (Sm.) A.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis tribuloides (Sm.) A.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Casuarina equisetifolia L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Casuarina equisetifolia L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.