Cryptocarya ferrea
Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptocarya ferrea Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptocarya ferrea Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
2.104 loài · trang 73/88
Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptocarya ferrea Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptocarya ferrea Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptocarya fleuryi A.Chev. ex H.Liu Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptocarya fleuryi A.Chev. ex H.Liu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptocarya globularia Kosterm. ex de Kok Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptocarya globularia Kosterm. ex de Kok (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptocarya hainanensis Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptocarya hainanensis Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptocarya hypospodia F.Muell. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptocarya hypospodia F.Muell. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptocarya impressa Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptocarya impressa Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptocarya impressinervia H.W.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptocarya impressinervia H.W.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptocarya infectoria (Blume) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptocarya infectoria (Blume) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptocarya laotica (Gagnep.) Kosterm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptocarya laotica (Gagnep.) Kosterm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptocarya maclurei Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptocarya maclurei Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptocarya metcalfiana C.K.Allen Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptocarya metcalfiana C.K.Allen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptocarya sublanuginosa Kosterm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptocarya sublanuginosa Kosterm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptocarya yunnanensis H.W.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptocarya yunnanensis H.W.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptochilus ctenostachyus Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptochilus ctenostachyus Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptochilus luteus Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptochilus luteus Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptochilus roseus (Lindl.) S.C.Chen & J.J.Wood Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptochilus roseus (Lindl.) S.C.Chen & J.J.Wood (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptochilus siamensis (Schltr.) Schuit., Y.P.Ng & H.A.Pedersen Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptochilus siamensis (Schltr.) Schuit., Y.P.Ng & H.A.Pede

Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptochilus strictus (Lindl.) Schuit., Y.P.Ng & H.A.Pedersen Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptochilus strictus (Lindl.) Schuit., Y.P.Ng & H.A.Pedersen

Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptocoryne crispatula Engl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptocoryne crispatula Engl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptocoryne lingua Becc. ex Engl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptocoryne lingua Becc. ex Engl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Cryptocoryne vietnamensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptocoryne vietnamensis I.Hertel & H.Mühlberg Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptocoryne vietnamensis I.Hertel & H.Mühlberg (Tình trạng danh pháp: ACCE

Cryptocoryne wendtii
Tên tiếng Việt: Tiêu thảo Danh pháp khoa học: Cryptocoryne wendtii Chi (Genus): Cryptocoryne | Họ (Family): Araceae Phân nhóm chuyên ngành: Thủy sinh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Sr

Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptogonium dubium (Tixier) H.Akiyama & B.C.Tan Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptogonium dubium (Tixier) H.Akiyama & B.C.Tan (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptogonium nitidum (Nog.) H.Akiyama & B.C.Tan Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptogonium nitidum (Nog.) H.Akiyama & B.C.Tan (Tình trạng danh pháp: ACCE
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.