Didymocarpus poilanei
Danh pháp khoa học chuẩn: Didymocarpus poilanei Pellegr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Didymocarpus poilanei Pellegr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.010 loài · trang 20/43
Danh pháp khoa học chuẩn: Didymocarpus poilanei Pellegr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Didymocarpus poilanei Pellegr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Didymocarpus punduanus Wall. ex R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Didymocarpus punduanus Wall. ex R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Didymocarpus purpureobracteatus W.W.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Didymocarpus purpureobracteatus W.W.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Didymocarpus sulphureus Ridl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Didymocarpus sulphureus Ridl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Didymocheton mollissimus (Spreng.) Mabb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Didymocheton mollissimus (Spreng.) Mabb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Didymocheton rufescens (Vieill. ex Pancher & Sebert) Harms Tên chấp nhận (Accepted Name): Didymocheton rufescens (Vieill. ex Pancher & Sebert) Harms (Tình
Danh pháp khoa học chuẩn: Didymochlaena fijiensis Li Bing Zhang & H.Shang Tên chấp nhận (Accepted Name): Didymochlaena fijiensis Li Bing Zhang & H.Shang (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Didymochlaena sinuosa Desv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Didymochlaena sinuosa Desv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Didymochlaena truncatula (Sw.) J.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Didymochlaena truncatula (Sw.) J.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Didymodon constrictus (Mitt.) K.Saito Tên chấp nhận (Accepted Name): Didymodon constrictus (Mitt.) K.Saito (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Didymodon rigidulus Hedw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Didymodon rigidulus Hedw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Didymodon tectorum (Müll.Hal.) K.Saito Tên chấp nhận (Accepted Name): Didymodon tectorum (Müll.Hal.) K.Saito (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Didymoglossum beccarianum (Ces.) Senterre & Rouhan Tên chấp nhận (Accepted Name): Didymoglossum beccarianum (Ces.) Senterre & Rouhan (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Didymoglossum bimarginatum (Bosch) Ebihara & K.Iwats. Tên chấp nhận (Accepted Name): Didymoglossum bimarginatum (Bosch) Ebihara & K.Iwats. (Tình trạng dan

Danh pháp khoa học chuẩn: Didymoglossum sublimbatum (Müll.Berol.) Ebihara & K.Iwats. Tên chấp nhận (Accepted Name): Didymoglossum sublimbatum (Müll.Berol.) Ebihara & K.Iwats. (Tình

Danh pháp khoa học chuẩn: Didymoglossum tahitense (Nadeaud) Ebihara & K.Iwats. Tên chấp nhận (Accepted Name): Didymoglossum tahitense (Nadeaud) Ebihara & K.Iwats. (Tình trạng danh
Danh pháp khoa học chuẩn: Didymoglossum wallii (Thwaites) Copel. Tên chấp nhận (Accepted Name): Didymoglossum wallii (Thwaites) Copel. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Didymopanax macrocarpus (Cham. & Schltdl.) Seem. Tên chấp nhận (Accepted Name): Didymopanax macrocarpus (Cham. & Schltdl.) Seem. (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Didymoplexiella laosensis S.W.Gale & Kumar Tên chấp nhận (Accepted Name): Didymoplexiella laosensis S.W.Gale & Kumar (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Didymoplexiella ornata (Ridl.) Garay Tên chấp nhận (Accepted Name): Didymoplexiella ornata (Ridl.) Garay (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Didymoplexiella siamensis (Rolfe ex Downie) Seidenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Didymoplexiella siamensis (Rolfe ex Downie) Seidenf. (Tình trạng danh
Danh pháp khoa học chuẩn: Didymoplexis gibbosa Aver. & Nuraliev Tên chấp nhận (Accepted Name): Didymoplexis gibbosa Aver. & Nuraliev (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Didymoplexis pallens Griff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Didymoplexis pallens Griff. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Diectomis fastigiata (Sw.) P.Beauv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diectomis fastigiata (Sw.) P.Beauv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.