Dalbergia godefroyi
Danh pháp khoa học chuẩn: Dalbergia godefroyi Prain Tên chấp nhận (Accepted Name): Dalbergia godefroyi Prain (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.010 loài · trang 22/43
Danh pháp khoa học chuẩn: Dalbergia godefroyi Prain Tên chấp nhận (Accepted Name): Dalbergia godefroyi Prain (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Dioscorea depauperata Prain & Burkill Tên chấp nhận (Accepted Name): Dioscorea depauperata Prain & Burkill (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Dioscorea poilanei Prain & Burkill Tên chấp nhận (Accepted Name): Dioscorea poilanei Prain & Burkill (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Dioscorea oppositifolia L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dioscorea oppositifolia L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Derbesia attenuata E.Y.Dawson, 1954 Tên chấp nhận (Accepted Name): Derbesia attenuata E.Y.Dawson, 1954 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Duthiella wallichii (Mitt.) Müll.Hal. ex Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Duthiella wallichii (Mitt.) Müll.Hal. ex Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrocalamus phuthoensis H.N.Nguyen, V.T.Nguyen & V.L.Le Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrocalamus phuthoensis H.N.Nguyen, V.T.Nguyen & V.L.Le (Tình t
Danh pháp khoa học chuẩn: Dicranoloma assimile (Hampe) Broth. ex Renauld Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicranoloma assimile (Hampe) Broth. ex Renauld (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris peranema Li Bing Zhang Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris peranema Li Bing Zhang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium proliferum (Lam.) Thouars Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium proliferum (Lam.) Thouars (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Dorcoceras philippense (C.B.Clarke) Schltr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dorcoceras philippense (C.B.Clarke) Schltr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Drymaria diandra Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Drymaria diandra Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Dicranopteris pedata (Houtt.) Nakaike Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicranopteris pedata (Houtt.) Nakaike (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Derris tonkinensis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Derris tonkinensis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrobium virgineum Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrobium virgineum Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrobium gibsonii Paxton Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrobium gibsonii Paxton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrobium pseudotenellum Guillaumin Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrobium pseudotenellum Guillaumin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrobium indivisum (Blume) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrobium indivisum (Blume) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrobium cumulatum Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrobium cumulatum Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrobium intricatum Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrobium intricatum Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrobium uncatum Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrobium uncatum Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Dracaena terniflora Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dracaena terniflora Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Distichophyllum osterwaldii M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Distichophyllum osterwaldii M.Fleisch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Dipentodon sinicus Dunn Tên chấp nhận (Accepted Name): Dipentodon sinicus Dunn (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.