
Dicranodontium uncinatum
Danh pháp khoa học chuẩn: Dicranodontium uncinatum (Harv.) A.Jaeger Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicranodontium uncinatum (Harv.) A.Jaeger (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.010 loài · trang 24/43

Danh pháp khoa học chuẩn: Dicranodontium uncinatum (Harv.) A.Jaeger Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicranodontium uncinatum (Harv.) A.Jaeger (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Desmodesmus intermedius (Chodat) E.Hegewald Tên chấp nhận (Accepted Name): Desmodesmus intermedius (Chodat) E.Hegewald (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Dictyosphaeria cavernosa (Forssk.) Børgesen Tên chấp nhận (Accepted Name): Dictyosphaeria cavernosa (Forssk.) Børgesen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Dimocarpus malesianus (Leenh.) Lithanat. & Chaowasku Tên chấp nhận (Accepted Name): Dimocarpus malesianus (Leenh.) Lithanat. & Chaowasku (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Davallia tyermannii (T.Moore) H.J.Veitch Tên chấp nhận (Accepted Name): Davallia tyermannii (T.Moore) H.J.Veitch (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Didymochlaena fijiensis Li Bing Zhang & H.Shang Tên chấp nhận (Accepted Name): Didymochlaena fijiensis Li Bing Zhang & H.Shang (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Drosera finlaysoniana Wall. ex Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Drosera finlaysoniana Wall. ex Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Decalobanthus eberhardtii (Gagnep.) A.R.Simões & Staples Tên chấp nhận (Accepted Name): Decalobanthus eberhardtii (Gagnep.) A.R.Simões & Staples (Tình trạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Drepanolejeunea dactylophora (Nees, Lindenb. & Gottsche) J.B.Jack & Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Drepanolejeunea dactylophora (Nees, Lindenb. & G
Danh pháp khoa học chuẩn: Digitaria compacta (Roth) Veldkamp Tên chấp nhận (Accepted Name): Digitaria compacta (Roth) Veldkamp (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros ehretioides Wall. ex G.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros ehretioides Wall. ex G.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Daphniphyllum glaucescens Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Daphniphyllum glaucescens Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Diploclisia glaucescens (Blume) Diels Tên chấp nhận (Accepted Name): Diploclisia glaucescens (Blume) Diels (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris atrata (Wall) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris atrata (Wall) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris marginata (Wall. ex Christ) Christ Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris marginata (Wall. ex Christ) Christ (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplectria divaricata (Willd.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplectria divaricata (Willd.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Dunbaria incana (Zoll. & Moritzi) Maesen Tên chấp nhận (Accepted Name): Dunbaria incana (Zoll. & Moritzi) Maesen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrobium densiflorum Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrobium densiflorum Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrobium parciflorum Rchb.f. ex Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrobium parciflorum Rchb.f. ex Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrobium hemimelanoglossum Guillaumin Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrobium hemimelanoglossum Guillaumin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrobium leonis (Lindl.) Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrobium leonis (Lindl.) Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrobium kontumense Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrobium kontumense Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Dracaena reflexa Lam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dracaena reflexa Lam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Dimeria kurzii Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dimeria kurzii Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.