
Euphorbia stracheyi
Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia stracheyi Boiss. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia stracheyi Boiss. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
639 loài · trang 25/27

Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia stracheyi Boiss. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia stracheyi Boiss. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia stricta L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia stricta L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia thomsoniana Boiss. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia thomsoniana Boiss. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia thymifolia L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia thymifolia L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia tirucalli L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia tirucalli L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Euphorbia tithymaloides
Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia tithymaloides L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia tithymaloides L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Euploca strigosa
Danh pháp khoa học chuẩn: Euploca strigosa (Willd.) Diane & Hilger Tên chấp nhận (Accepted Name): Euploca strigosa (Willd.) Diane & Hilger (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Eurhynchium angustirete (Broth.) T.J.Kop. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eurhynchium angustirete (Broth.) T.J.Kop. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Eurhynchium laxirete Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eurhynchium laxirete Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Eurya acuminata DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eurya acuminata DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Eurya acuminatissima Merr. & Chun Tên chấp nhận (Accepted Name): Eurya acuminatissima Merr. & Chun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Eurya cavinervis Vesque Tên chấp nhận (Accepted Name): Eurya cavinervis Vesque (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Eurya cerasifolia (D.Don) Kobuski Tên chấp nhận (Accepted Name): Eurya cerasifolia (D.Don) Kobuski (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Eurya ciliata Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eurya ciliata Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ
Danh pháp khoa học chuẩn: Eurya cuneata Kobuski Tên chấp nhận (Accepted Name): Eurya cuneata Kobuski (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Eurya distichophylla Hemsl. ex Forbes & Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eurya distichophylla Hemsl. ex Forbes & Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Eurya gnaphalocarpa Hayata Tên chấp nhận (Accepted Name): Eurya gnaphalocarpa Hayata (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Eurya groffii Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eurya groffii Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ
Danh pháp khoa học chuẩn: Eurya henryi Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eurya henryi Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Eurya japonica Thunb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eurya japonica Thunb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Eurya kueichowensis P.T.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Eurya kueichowensis P.T.Li (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Eurya laotica Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eurya laotica Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Eurya loquaiana Dunn Tên chấp nhận (Accepted Name): Eurya loquaiana Dunn (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Eurya megatrichocarpa Hung T.Chang Tên chấp nhận (Accepted Name): Eurya megatrichocarpa Hung T.Chang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.