Ficus assamica
Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus assamica Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus assamica Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
353 loài · trang 2/15
Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus assamica Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus assamica Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ
Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus aurata (Miq.) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus aurata (Miq.) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Loài Ficus (Ficus auriculata) (danh pháp khoa học: Ficus auriculata) thuộc chi Ficus, họ thực vật Moraceae. Trong cơ sở dữ liệu Đa dạng Sinh học Toàn cầu (GBIF), loài này được ghi

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus benghalensis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus benghalensis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Ficus benjamina
Tên tiếng Việt: Si Danh pháp khoa học: Ficus benjamina Chi (Genus): Ficus | Họ (Family): Moraceae Phân nhóm chuyên ngành: Bonsai Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Châu Á/Australia Si (Fi
Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus callophylla Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus callophylla Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus callosa Willd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus callosa Willd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus capillipes Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus capillipes Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus caulocarpa (Miq.) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus caulocarpa (Miq.) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus chapaensis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus chapaensis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus chartacea (Wall. ex Kurz) Wall. ex King Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus chartacea (Wall. ex Kurz) Wall. ex King (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus concinna (Miq.) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus concinna (Miq.) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus consociata Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus consociata Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus costata Aiton Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus costata Aiton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ
Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus crassiramea (Miq.) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus crassiramea (Miq.) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus curtipes Corner Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus curtipes Corner (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus cyclophylla (Miq.) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus cyclophylla (Miq.) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus cyrtophylla (Wall. ex Miq.) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus cyrtophylla (Wall. ex Miq.) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus depressa Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus depressa Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus dinganensis S.S.Chang Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus dinganensis S.S.Chang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus drupacea Thunb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus drupacea Thunb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Ficus elastica
Tên tiếng Việt: Đa búp đỏ Danh pháp khoa học: Ficus elastica Chi (Genus): Ficus | Họ (Family): Moraceae Phân nhóm chuyên ngành: Lá cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Nam Á Đa búp đỏ
Ficus erecta
Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus erecta Thunb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus erecta Thunb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Ficus fistulosa
Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus fistulosa Reinw. ex Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus fistulosa Reinw. ex Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.