Gnetum latifolium
Danh pháp khoa học chuẩn: Gnetum latifolium Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Gnetum latifolium Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
469 loài · trang 10/20
Danh pháp khoa học chuẩn: Gnetum latifolium Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Gnetum latifolium Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Gnetum leptostachyum Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Gnetum leptostachyum Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Gnetum macrostachyum
Danh pháp khoa học chuẩn: Gnetum macrostachyum Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gnetum macrostachyum Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Gnetum montanum Markgr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gnetum montanum Markgr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Gnetum parvifolium (Warb.) W.C.Cheng Tên chấp nhận (Accepted Name): Gnetum parvifolium (Warb.) W.C.Cheng (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Goeppertia albertii (L.H.Bailey & Raffill) Borchs. & S.Suárez Tên chấp nhận (Accepted Name): Goeppertia albertii (L.H.Bailey & Raffill) Borchs. & S.Suárez

Goeppertia insignis
Tên tiếng Việt: Đuôi công lancifolia Danh pháp khoa học: Goeppertia insignis Chi (Genus): Goeppertia | Họ (Family): Marantaceae Phân nhóm chuyên ngành: Lá cảnh Nguồn gốc phân bố tự

Danh pháp khoa học chuẩn: Goeppertia majestica (Linden) Borchs. & S.Suárez Tên chấp nhận (Accepted Name): Goeppertia majestica (Linden) Borchs. & S.Suárez (Tình trạng danh pháp: AC

Goeppertia spp.
Tên tiếng Việt: Đuôi công Danh pháp khoa học: Goeppertia spp. Chi (Genus): Goeppertia | Họ (Family): Chưa xác định họ Phân nhóm chuyên ngành: Lá cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Tr
Danh pháp khoa học chuẩn: Gollania clarescens (Mitt.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gollania clarescens (Mitt.) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Gollania neckerella (Müll.Hal.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gollania neckerella (Müll.Hal.) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Gollania ruginosa (Mitt.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gollania ruginosa (Mitt.) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Gollania varians (Mitt.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gollania varians (Mitt.) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Gomphandra coriacea Wight Tên chấp nhận (Accepted Name): Gomphandra coriacea Wight (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Gomphandra donnaiensis (Gagnep.) Sleumer Tên chấp nhận (Accepted Name): Gomphandra donnaiensis (Gagnep.) Sleumer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Gomphandra mollis Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gomphandra mollis Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Gomphandra quadrifida (Blume) Sleumer Tên chấp nhận (Accepted Name): Gomphandra quadrifida (Blume) Sleumer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Gomphandra tetrandra (Wall.) Sleumer Tên chấp nhận (Accepted Name): Gomphandra tetrandra (Wall.) Sleumer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Gomphia serrata (Gaertn.) Kanis Tên chấp nhận (Accepted Name): Gomphia serrata (Gaertn.) Kanis (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Gomphia striata (Tiegh.) C.F.Wei Tên chấp nhận (Accepted Name): Gomphia striata (Tiegh.) C.F.Wei (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Gomphocarpus physocarpus E.Mey. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gomphocarpus physocarpus E.Mey. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Gomphogyne cissiformis Griff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gomphogyne cissiformis Griff. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Gomphostemma chinense Oliv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gomphostemma chinense Oliv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Gomphostemma crinitum Wall. ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gomphostemma crinitum Wall. ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.