
Goodenia pilosa
Danh pháp khoa học chuẩn: Goodenia pilosa (R.Br.) Carolin Tên chấp nhận (Accepted Name): Goodenia pilosa (R.Br.) Carolin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
538 loài · trang 16/23

Danh pháp khoa học chuẩn: Goodenia pilosa (R.Br.) Carolin Tên chấp nhận (Accepted Name): Goodenia pilosa (R.Br.) Carolin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Goodyera foliosa (Lindl.) Benth. ex C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Goodyera foliosa (Lindl.) Benth. ex C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Goodyera fumata Thwaites Tên chấp nhận (Accepted Name): Goodyera fumata Thwaites (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Goodyera henryi Rolfe Tên chấp nhận (Accepted Name): Goodyera henryi Rolfe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Goodyera hispida Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Goodyera hispida Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Goodyera procera (Ker Gawl.) Hook. Tên chấp nhận (Accepted Name): Goodyera procera (Ker Gawl.) Hook. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Goodyera robusta Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Goodyera robusta Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Goodyera rubicunda (Blume) Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Goodyera rubicunda (Blume) Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Goodyera schlechtendaliana Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Goodyera schlechtendaliana Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Goodyera secundiflora Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Goodyera secundiflora Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Goodyera velutina Maxim. Tên chấp nhận (Accepted Name): Goodyera velutina Maxim. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Goodyera viridiflora (Blume) Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Goodyera viridiflora (Blume) Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Gorgonidium vermicidum (Speg.) Bogner & Nicolson Tên chấp nhận (Accepted Name): Gorgonidium vermicidum (Speg.) Bogner & Nicolson (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Gossypium arboreum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gossypium arboreum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Gossypium barbadense L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gossypium barbadense L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Gossypium herbaceum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gossypium herbaceum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Gottschelia schizopleura (Spruce) Grolle Tên chấp nhận (Accepted Name): Gottschelia schizopleura (Spruce) Grolle (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Gouania leptostachya DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gouania leptostachya DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Gouania obtusifolia Vent. ex Brongn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gouania obtusifolia Vent. ex Brongn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Gouania polygama (Jacq.) Urb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gouania polygama (Jacq.) Urb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Gracilaria arcuata Zanardini Tên chấp nhận (Accepted Name): Gracilaria arcuata Zanardini (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Gracilaria blodgettii Harv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gracilaria blodgettii Harv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Gracilaria canaliculata Sonder, 1871 Tên chấp nhận (Accepted Name): Gracilaria canaliculata Sonder, 1871 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Gracilaria eucheumatoides Harvey Tên chấp nhận (Accepted Name): Gracilaria eucheumatoides Harvey (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.