Gracilaria firma
Danh pháp khoa học chuẩn: Gracilaria firma Chang & Xia, 1976 Tên chấp nhận (Accepted Name): Gracilaria firma Chang & Xia, 1976 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
538 loài · trang 17/23
Danh pháp khoa học chuẩn: Gracilaria firma Chang & Xia, 1976 Tên chấp nhận (Accepted Name): Gracilaria firma Chang & Xia, 1976 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Gracilaria gracilis (Stackhouse) Steentoft, L.M.Irvine & Farnham Tên chấp nhận (Accepted Name): Gracilaria gracilis (Stackhouse) Steentoft, L.M.Irvine & F
Danh pháp khoa học chuẩn: Gracilaria longissima (S.G.Gmelin) Steentoft, L.M.Irvine & Farnham, 1995 Tên chấp nhận (Accepted Name): Gracilaria longissima (S.G.Gmelin) Steentoft, L.M.
Danh pháp khoa học chuẩn: Gracilaria salicornia (C.Agardh) E.Y.Dawson, 1954 Tên chấp nhận (Accepted Name): Gracilaria salicornia (C.Agardh) E.Y.Dawson, 1954 (Tình trạng danh pháp:
Gracilaria tenuistipitata C.F.Chang & B.M.Xia (1976) là một loài tảo đỏ (Rhodophyta, lớp Florideophyceae, bộ Gracilariales, họ Gracilariaceae). Mẫu chuẩn thu tại Bohe, Điện Bạch, Q

Danh pháp khoa học chuẩn: Gracilaria vermiculophylla (Ohmi) Papenfuss Tên chấp nhận (Accepted Name): Gracilaria vermiculophylla (Ohmi) Papenfuss (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Gracilariopsis rhodotricha Tên chấp nhận (Accepted Name): Gracilariopsis rhodotricha (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Gradsteinianthus tridentatus (R.L.Zhu, Y.M.Wei & Qiong He) R.L.Zhu & Jian Wang bis Tên chấp nhận (Accepted Name): Gradsteinianthus tridentatus (R.L.Zhu, Y
Danh pháp khoa học chuẩn: Graesiella emersonii (Shihara & R.W.Krauss) H.Nozaki, M.Katagiri, M.Nakagawa, K.Aizawa & M.M.Watanabe, 1995 Tên chấp nhận (Accepted Name): Graesiella emer

Danh pháp khoa học chuẩn: Grammitis dorsipile (Christ) C.Chr. & Tardieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Grammitis dorsipile (Christ) C.Chr. & Tardieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Grangea lyrata (DC.) Fayed Tên chấp nhận (Accepted Name): Grangea lyrata (DC.) Fayed (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Grangea maderaspatana
Danh pháp khoa học chuẩn: Grangea maderaspatana (L.) Poir. Tên chấp nhận (Accepted Name): Grangea maderaspatana (L.) Poir. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Graptophyllum pictum (L.) Griff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Graptophyllum pictum (L.) Griff. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Grateloupia filicina (J.V.Lamour.) C.Agardh Tên chấp nhận (Accepted Name): Grateloupia filicina (J.V.Lamour.) C.Agardh (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Grateloupia ramosissima Okamura, 1913 Tên chấp nhận (Accepted Name): Grateloupia ramosissima Okamura, 1913 (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Greenea corymbosa (Jack) Voigt Tên chấp nhận (Accepted Name): Greenea corymbosa (Jack) Voigt (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Greenea vietnamensis Tange Tên chấp nhận (Accepted Name): Greenea vietnamensis Tange (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Grevillea robusta A.Cunn. ex R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Grevillea robusta A.Cunn. ex R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Grewia abutilifolia
Danh pháp khoa học chuẩn: Grewia abutilifolia W.Vent ex Juss. Tên chấp nhận (Accepted Name): Grewia abutilifolia W.Vent ex Juss. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Grewia acuminata Juss. Tên chấp nhận (Accepted Name): Grewia acuminata Juss. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Grewia annamica Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Grewia annamica Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Grewia asiatica
Danh pháp khoa học chuẩn: Grewia asiatica L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Grewia asiatica L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Grewia astropetala Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Grewia astropetala Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Grewia baronii R.Vig. Tên chấp nhận (Accepted Name): Grewia baronii R.Vig. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.